HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

shù

Từ điển mở

quần áo thô làm từ lông lạc đà

Chữ HánBộ

kǔn

Từ điển mở

đường viền hoặc dải ở mép váy

Chữ HánBộ

chéng · chěng

Từ điển mở

cởi quần áo; khoả thân; một loại trang phục cổ xưa

Chữ HánBộ

póu

Từ điển mở

thu thập

Chữ HánBộ Hán–Việt: bâu

Từ điển mở

hậu duệ; biên cương

Chữ HánBộ

Qiú · qiú

Từ điển mở

họ [Qiu2]; lông thú; áo lông thú

Chữ HánBộ Hán–Việt: cừu

Từ điển mở

gói ghém; ẩm ướt; nhỏ giọt; ướt; túi đựng sách

Chữ HánBộ

shā

Từ điển mở

dùng trong 袈裟[jia1 sha1]

Chữ HánBộ

lián

Từ điển mở

túi đeo từ thắt lưng

Chữ HánBộ

liǎn

Từ điển mở

xem 襝衽|裣衽[lian3 ren4]

Chữ HánBộ

jiǎn

Từ điển mở

biến thể của 襉|裥[jian3]; (tiếng địa phương) nếp gấp hoặc ly (trong quần áo)

Chữ HánBộ

Pí · bì · pí

Từ điển mở

họ [Pi2]; có lợi; hỗ trợ; thuận lợi; cấp dưới

Chữ HánBộ

kūn

Từ điển mở

biến thể của 褌|裈[kun1]

Chữ HánBộ

chóu

Từ điển mở

rèm giường; mền phủ

Chữ HánBộ

duō

Từ điển mở

vá quần áo

Chữ HánBộ

biǎo

Từ điển mở

treo (giấy); làm khung (tranh)

Chữ HánBộ Hán–Việt: bíu

liǎng

Từ điển mở

áo gi-lê

Chữ HánBộ

Péi · péi

Từ điển mở

họ [Pei2]; (của một trang phục) dài và thướt tha; biến thể của 裴[pei2]

Chữ HánBộ Hán–Việt: bùi

tì · xī

Từ điển mở

chăn em bé; cởi trần phần thân trên

Chữ HánBộ

Từ điển mở

trang phục

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể của 綥[qi2]

Chữ HánBộ

xiē · xiè

Từ điển mở

trang phục ngắn

Chữ HánBộ

biǎn

Từ điển mở

hẹp; gấp gáp

Chữ HánBộ

xiù

Từ điển mở

tay áo; trang phục rộng thùng thình

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.