HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

罓

wǎng · gāng

Từ điển mở

lưới (bộ Khang Hy số 122)

Chữ HánBộ 网

罔

wǎng

Từ điển mở

biến thể cũ của 罔[wang3]; lừa dối; không có; biến thể cũ của 網|网[wang3]

Chữ HánBộ 网Hán–Việt: vóng

罕

hǎn

Từ điển mở

hiếm

Chữ HánBộ 网

罖

xx5 · luó

Từ điển mở

một trong những ký tự dùng trong kwukyel (phát âm "ra"), một hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc

Chữ HánBộ 网

罘

fú

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ 网

罛

gū

Từ điển mở

lưới đánh cá lớn

Chữ HánBộ 网

罝

jū

Từ điển mở

lưới bắt thỏ

Chữ HánBộ 网

罟

gǔ

Từ điển mở

liên lụy; lưới bắt chim hoặc cá

Chữ HánBộ 网

罠

mín

Từ điển mở

bẫy động vật

Chữ HánBộ 网

罡

gāng

Từ điển mở

các ngôi sao của chòm Bắc Đẩu tạo thành đuôi gáo

Chữ HánBộ 网

罣

guà

Từ điển mở

biến thể của 掛|挂[gua4]

Chữ HánBộ 网

罥

juàn

Từ điển mở

lưới bắt chim; buộc; treo

Chữ HánBộ 网

罦

fú

Từ điển mở

lưới bắt chim

Chữ HánBộ 网

罨

yǎn

Từ điển mở

chườm; van

Chữ HánBộ 网

罫

guà

Từ điển mở

ô vuông trên bàn cờ

Chữ HánBộ 网

罭

yù

Từ điển mở

lưới kéo

Chữ HánBộ 网

罱

lǎn

Từ điển mở

một loại công cụ dùng để vớt cá, thực vật dưới nước hoặc bùn sông, gồm một cái lưới gắn vào cặp sào tre, được dùng để mở và đóng lưới; tát hoặc vớt bằng công cụ này

Chữ HánBộ 网

罳

sī

Từ điển mở

bình phong

Chữ HánBộ 网

罴

pí

Từ điển mở

gấu nâu

Chữ HánBộ 网

罶

liǔ

Từ điển mở

giỏ cá; giỏ đựng cá

Chữ HánBộ 网

罹

lí

Từ điển mở

mắc phải; buồn; gặp phải

Chữ HánBộ 网

罻

wèi

Từ điển mở

lưới bắt chim

Chữ HánBộ 网

罽

jì

Từ điển mở

(lưới đánh cá); tấm thảm len

Chữ HánBộ 网

罾

zēng

Từ điển mở

lưới vuông lớn

Chữ HánBộ 网

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.