HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

jiān

Từ điển mở

(hộp) gỗ; cốc; biến thể cũ của 緘|缄[jian1]; lá thư; thư

Chữ HánBộ

Miǎn · miǎn

Từ điển mở

Myanmar (trước đây là Miến Điện) (viết tắt của 緬甸|缅甸[Mian3 dian4]); xa; xa xôi; chi tiết

Chữ HánBộ

lǎn

Từ điển mở

cáp; dây cáp; neo đậu

Chữ HánBộ

Từ điển mở

lụa màu cam đỏ; màu cam đỏ

Chữ HánBộ

miǎo

Từ điển mở

mơ hồ

Chữ HánBộ

jī · qī

Từ điển mở

bắt; bắt giữ; tiếng Trung Hoa Đài Loan đọc là [qi4]; khâu tỉ mỉ

Chữ HánBộ

yūn · yùn

Từ điển mở

màu cam; dùng trong 絪縕|𬘡缊[yin1 yun1]; gai; mơ hồ; huyền bí

Chữ HánBộ

huì

Từ điển mở

nhiều màu; vẽ

Chữ HánBộ

Từ điển mở

vải lanh mịn

Chữ HánBộ

biàn

Từ điển mở

bím tóc

Chữ HánBộ

Gōu · gōu

Từ điển mở

họ [Gou1]; dây gắn vào cán kiếm; (cổ) cán; kiếm

Chữ HánBộ

zhuì

Từ điển mở

thả xuống bằng dây

Chữ HánBộ

mín

Từ điển mở

dây; dây câu; chuỗi tiền xu

Chữ HánBộ

jìn

Từ điển mở

lụa đỏ

Chữ HánBộ

Từ điển mở

trang trí; đẹp

Chữ HánBộ

zhěn

Từ điển mở

mịn và dày

Chữ HánBộ

cuī

Từ điển mở

áo tang làm từ vải gai thô

Chữ HánBộ

gǎo

Từ điển mở

lụa trắng trơn

Chữ HánBộ

Từ điển mở

khăn voan cưới hoặc khăn trùm đầu

Chữ HánBộ

Từ điển mở

(văn học) chết do treo cổ hoặc bóp cổ

Chữ HánBộ

jiān

Từ điển mở

lụa dày chống thấm nước

Chữ HánBộ

bīn

Từ điển mở

hỗn loạn; đầy màu sắc; trong sự rối ren

Chữ HánBộ

piāo · piǎo

Từ điển mở

dùng trong 縹渺|缥渺[piao1 miao3]; cách phát âm ở Đài Loan: [piao3]; (văn học) xanh nhạt; (văn học) vải lụa màu xanh nhạt

Chữ HánBộ

màn

Từ điển mở

lụa mỏng trơn; chậm; mộc mạc

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.