HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

绖

dié

Từ điển mở

dải vải gai đeo trên đầu hoặc thắt lưng của người để tang

Chữ HánBộ 糸

绗

háng

Từ điển mở

chần

Chữ HánBộ 糸

绛

Jiàng · jiàng

Từ điển mở

kinh đô nước Tấn trong Thời Xuân Thu (770-475 TCN); đỏ tía

Chữ HánBộ 糸

绠

gěng

Từ điển mở

(văn học) dây giếng (để kéo nước)

Chữ HánBộ 糸

绡

xiāo

Từ điển mở

lụa thô

Chữ HánBộ 糸

绤

xì

Từ điển mở

vải gai thô

Chữ HánBộ 糸

绥

suí

Từ điển mở

dẹp yên; Đài Loan phát âm [sui1]

Chữ HánBộ 糸

绦

dí · tāo

Từ điển mở

xem 絛綸|绦纶[di2 lun2]; dây tết; dây; thắt lưng; biến thể của 絛|绦[tao1]

Chữ HánBộ 糸

绨

tí

Từ điển mở

vải pongee thô màu đen xanh

Chữ HánBộ 糸

绫

líng

Từ điển mở

gấm; lụa mỏng

Chữ HánBộ 糸

绮

qǐ

Từ điển mở

đẹp; lụa hoa văn

Chữ HánBộ 糸

绯

fēi

Từ điển mở

đỏ thẫm; lụa tím

Chữ HánBộ 糸

绰

chāo · chuò

Từ điển mở

chộp; vồ lấy; biến thể của 焯[chao1]; (hình thức kết hợp) rộng rãi; khoáng đạt; (văn học) duyên dáng; dùng trong 綽號|绰号[chuo4 hao4] và 綽名|绰名[chuo4 ming2]

Chữ HánBộ 糸

绱

shàng

Từ điển mở

đóng đế giày

Chữ HánBộ 糸

绲

gǔn

Từ điển mở

dây; thắt lưng thêu; may

Chữ HánBộ 糸

绶

shòu

Từ điển mở

dây đeo ấn

Chữ HánBộ 糸

绹

táo

Từ điển mở

buộc; dây; xoắn

Chữ HánBộ 糸

绺

liǔ

Từ điển mở

con; chùm; mái (tóc)

Chữ HánBộ 糸

绻

quǎn

Từ điển mở

ràng buộc trong liên minh

Chữ HánBộ 糸

绽

zhàn

Từ điển mở

nở tung; toạc ra

Chữ HánBộ 糸

绾

wǎn

Từ điển mở

búi lại; xâu lại với nhau

Chữ HánBộ 糸

缁

zī

Từ điển mở

người theo đạo Phật; lụa đen; tối màu

Chữ HánBộ 糸

缂

kè

Từ điển mở

dùng trong 緙絲|缂丝[ke4 si1]

Chữ HánBộ 糸

缃

xiāng

Từ điển mở

màu vàng nhạt

Chữ HánBộ 糸

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.