HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

祊

bēng

Từ điển mở

bàn thờ phụ trong miếu tổ tiên

Chữ HánBộ 示

祍

rèn

Từ điển mở

biến thể cũ của 衽[ren4]

Chữ HánBộ 示

祎

yī

Từ điển mở

xuất sắc; quý giá; hiếm; tốt; (dùng trong tên gọi)

Chữ HánBộ 示

祏

shí

Từ điển mở

miếu thờ bằng đá

Chữ HánBộ 示

祐

yòu

Từ điển mở

(thần thánh) phù hộ; bảo vệ

Chữ HánBộ 示

祓

fú

Từ điển mở

tẩy rửa; trừ tà; nghi lễ cầu may mắn và tránh tai họa

Chữ HánBộ 示

祔

fù

Từ điển mở

thờ cúng tổ tiên

Chữ HánBộ 示

祗

zhī

Từ điển mở

một cách kính cẩn

Chữ HánBộ 示

祘

suàn

Từ điển mở

biến thể của 算[suan4], tính toán

Chữ HánBộ 示

祛

qū

Từ điển mở

hiến tế để xua đuổi tai họa; xua tan; xua đuổi; loại bỏ

Chữ HánBộ 示

祜

hù

Từ điển mở

phúc lành thiên đàng

Chữ HánBộ 示

祠

cí

Từ điển mở

nhà thờ; cúng tế

Chữ HánBộ 示Hán–Việt: từ

祢

nǐ · Mí · mí

Từ điển mở

ngài (dùng để xưng hô với thần linh); họ [Mi2]; bài vị trong đền thờ tưởng niệm người cha đã khuất

Chữ HánBộ 示

祦

wú

Từ điển mở

vui vẻ; dùng trong tên lịch sử

Chữ HánBộ 示

祧

tiāo

Từ điển mở

nhà thờ tổ

Chữ HánBộ 示

祫

xiá

Từ điển mở

lễ cúng tổ tiên ba năm một lần

Chữ HánBộ 示

祯

zhēn

Từ điển mở

cát tường; may mắn

Chữ HánBộ 示

祲

jīn · jìn

Từ điển mở

thế lực tà ác

Chữ HánBộ 示

祷

dǎo

Từ điển mở

cầu nguyện; lời cầu nguyện; sự khẩn cầu

Chữ HánBộ 示

祺

qí

Từ điển mở

cát tường; thịnh vượng; may mắn; hạnh phúc; phấn chấn

Chữ HánBộ 示

祻

gù

Từ điển mở

biến thể của 禍|祸, tai họa

Chữ HánBộ 示

祼

guàn

Từ điển mở

rót rượu cúng

Chữ HánBộ 示

禀

bǐng

Từ điển mở

báo cáo (với cấp trên); cho; tặng; nhận; thỉnh cầu

Chữ HánBộ 示Hán–Việt: bẩm

禂

dǎo

Từ điển mở

cầu nguyện; lời cầu nguyện

Chữ HánBộ 示

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.