HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

睇

dì

Từ điển mở

nhìn xuống (văn cổ); xem; nhìn (tiếng Quảng Đông); tiếng Phổ Thông tương đương: 看[kan4]

Chữ HánBộ 目

睊

juàn

Từ điển mở

nhìn

Chữ HánBộ 目

睎

xī

Từ điển mở

khao khát; nhìn chăm chú

Chữ HánBộ 目

睐

lài

Từ điển mở

liếc nhìn; nhìn một cách xem thường

Chữ HánBộ 目

睑

jiǎn

Từ điển mở

mí mắt

Chữ HánBộ 目

睒

shǎn

Từ điển mở

liếc nhìn trộm; lấp lánh

Chữ HánBộ 目Hán–Việt: gườm · gượm

睓

tiǎn

Từ điển mở

biến thể của 㥏[tian3]

Chữ HánBộ 目

睖

lèng

Từ điển mở

nhìn chằm chằm; trừng mắt

Chữ HánBộ 目

睘

qióng

Từ điển mở

biến thể của 瞏[qiong2]

Chữ HánBộ 目

睙

liè

Từ điển mở

đảo mắt để nhìn

Chữ HánBộ 目

睚

yá

Từ điển mở

khóe mắt; nhìn chằm chằm

Chữ HánBộ 目

睟

suì

Từ điển mở

mắt sáng; rõ ràng

Chữ HánBộ 目

睢

Suī · suī

Từ điển mở

họ [Sui1]; nhìn chằm chằm

Chữ HánBộ 目

睥

pì

Từ điển mở

dùng trong 睥睨[pi4 ni4]; cách phát âm ở Đài Loan [bi4]

Chữ HánBộ 目

睦

mù

Từ điển mở

thân thiện; hòa thuận

Chữ HánBộ 目Hán–Việt: mục

睨

nì

Từ điển mở

liếc nhìn

Chữ HánBộ 目Hán–Việt: nghễ

睪

yì

Từ điển mở

do thám

Chữ HánBộ 目

睬

cǎi

Từ điển mở

biến thể của 睬[cai3]; chú ý; để ý; quan tâm đến

Chữ HánBộ 目

睯

hūn

Từ điển mở

u ám; chán nản

Chữ HánBộ 目

睹

dǔ

Từ điển mở

quan sát; nhìn thấy; biến thể cũ của 睹[du3]

Chữ HánBộ 目Hán–Việt: đủ

睺

hóu

Từ điển mở

(xuất hiện như âm "ho", đặc biệt trong các từ mượn từ tiếng Phạn); bán mù (cổ)

Chữ HánBộ 目

睽

kuí

Từ điển mở

chia cách; nhìn chằm chằm

Chữ HánBộ 目

睾

gāo

Từ điển mở

(hình thức kết hợp) tinh hoàn

Chữ HánBộ 目

睿

ruì

Từ điển mở

biến thể của 睿[rui4]; nhạy bén; sáng suốt; nhìn xa trông rộng

Chữ HánBộ 目

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.