HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

lìn

Từ điển mở

dùng trong 蹂躪|蹂躏[rou2 lin4]

Chữ HánBộ

lìn

Từ điển mở

biến thể của 躪|躏, giẫm đạp; áp bức; tràn qua

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

dùng trong 囹圄[ling2 yu3]

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

(văn học) vách đá dốc; (dùng trong địa danh)

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

la cà; tên của cha Hoàng đế Nghiêu

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

(văn học) (về phụ nữ) thông minh; (chủ yếu dùng trong tên nữ)

Chữ HánBộ Hán–Việt: lanh

Líng · líng

Từ điển mở

họ [Ling2]; tiếng nước chảy

Chữ HánBộ Hán–Việt: lênh

líng

Từ điển mở

nấm; củ

Chữ HánBộ Hán–Việt: linh

līng · líng

Từ điển mở

ánh nắng

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

Eurya japonica

Chữ HánBộ Hán–Việt: rành

líng

Từ điển mở

rãnh lõm của ngói

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

chim chìa vôi; chim sơn ca

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

(dạng kết hợp) khung cửa sổ; cửa sổ mắt cáo; biến thể của 櫺|棂[ling2]

Chữ HánBộ Hán–Việt: ranh

líng

Từ điển mở

biến thể của 凌[ling2]

Chữ HánBộ Hán–Việt: lâng

líng

Từ điển mở

mành tre

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

gấm; lụa mỏng

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

linh dương

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

lông đuôi; lông vũ

Chữ HánBộ Hán–Việt: liếng · liệng

líng

Từ điển mở

(văn học) nghe; lắng nghe

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

thuyền nhỏ có cửa sổ

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

cây ấu (chi Trapa); biến thể của 菱[ling2]

Chữ HánBộ Hán–Việt: lăng

líng

Từ điển mở

ruồi cát

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

bán

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

khung lưới ở phía trước và hai bên

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.