HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

jiǎng

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 獎|奖[jiang3]

Chữ HánBộ

jiǎng

Từ điển mở

biến thể của 獎|奖[jiang3]

Chữ HánBộ Hán–Việt: tưởng

jiǎng

Từ điển mở

cày; bừa; gieo

Chữ HánBộ

jiǎng

Từ điển mở

(dạng kết hợp) vết chai

Chữ HánBộ

jiǎng

Từ điển mở

thành thật; ngay thẳng

Chữ HánBộ

jiàng

Từ điển mở

biến thể cũ của 匠[jiang4]

Chữ HánBộ

jiàng · xiáng

Từ điển mở

biến thể cũ của 降[jiang4]; biến thể cũ của 降[xiang2]

Chữ HánBộ

jiàng

Từ điển mở

lũ lụt

Chữ HánBộ

Jiàng · jiàng

Từ điển mở

kinh đô nước Tấn trong Thời Xuân Thu (770-475 TCN); đỏ tía

Chữ HánBộ

jiàng

Từ điển mở

cái bẫy; bẫy

Chữ HánBộ

jiàng

Từ điển mở

biến thể của 強|强[jiang4]

Chữ HánBộ

jiàng

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 醬|酱[jiang4]

Chữ HánBộ

jiàng

Từ điển mở

(dùng cho súp, hồ dán, v.v.) đặc

Chữ HánBộ

jiāo

Từ điển mở

xem 秦艽[qin2 jiao1]

Chữ HánBộ

Jiāo · jiāo

Từ điển mở

họ [Jiao1]; xảo quyệt; đẹp

Chữ HánBộ

jiāo

Từ điển mở

(dùng trong địa danh)

Chữ HánBộ

jiāo

Từ điển mở

cây lúa hoang Zizania aquatica

Chữ HánBộ

jiāo

Từ điển mở

một loài rồng huyền thoại có khả năng điều khiển mưa và lũ lụt; xem thêm 蛟龍|蛟龙[jiao1 long2]

Chữ HánBộ Hán–Việt: giao

jiāo

Từ điển mở

ngã nhào; té ngã

Chữ HánBộ

jiāo

Từ điển mở

dùng trong 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]; dùng trong 僬僬[jiao1 jiao1]

Chữ HánBộ

jiāo

Từ điển mở

(hình thức kết hợp) cá mập

Chữ HánBộ

jiāo

Từ điển mở

kiêu ngạo

Chữ HánBộ

jiāo

Từ điển mở

đốt cháy; làm cháy xém

Chữ HánBộ

jiāo

Từ điển mở

xem 三膲[san1 jiao1]

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.