HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

戭

yǎn

Từ điển mở

cái giáo

Chữ HánBộ 戈

戮

lù

Từ điển mở

gọt bằng dao; biến thể cũ của 戮[lu4]; giết

Chữ HánBộ 戈

戱

xì

Từ điển mở

biến thể của 戲|戏[xi4]

Chữ HánBộ 戈

戸

hù

Từ điển mở

biến thể của 戶|户[hu4]

Chữ HánBộ 户

戺

shì

Từ điển mở

bản lề cửa

Chữ HánBộ 户

戻

lì · tì

Từ điển mở

biến thể Nhật Bản của 戾[li4]

Chữ HánBộ 户

戽

hù

Từ điển mở

gầu nước để tưới tiêu

Chữ HánBộ 户

戾

lì

Từ điển mở

bẻ cong; vi phạm; đi ngược lại; tàn nhẫn và bạo ngược

Chữ HánBộ 户Hán–Việt: lệ

扂

diàn

Từ điển mở

then cửa

Chữ HánBộ 户

扃

jiōng

Từ điển mở

(văn học) đóng hoặc cài cửa; cửa

Chữ HánBộ 户

扆

Yǐ · yǐ

Từ điển mở

họ [Yi3]; bình phong

Chữ HánBộ 户

扈

Hù · hù

Từ điển mở

họ [Hu4]; tùy tùng

Chữ HánBộ 户

扉

fēi

Từ điển mở

cửa một cánh

Chữ HánBộ 户

扊

yǎn

Từ điển mở

thanh đứng để cài cửa

Chữ HánBộ 户

扌

shǒu · shou

Từ điển mở

bộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.

Chữ HánBộ 手

扐

lè

Từ điển mở

bói bằng cỏ

Chữ HánBộ 手

払

fǎn · fú

Từ điển mở

lấy; lấy đi; biến thể tiếng Nhật của 拂[fu2]

Chữ HánBộ 手Hán–Việt: chàng

扗

zài

Từ điển mở

biến thể cũ của 在[zai4]

Chữ HánBộ 手Hán–Việt: nhổ

扠

chā

Từ điển mở

cài, chĩa

Chữ HánBộ 手Hán–Việt: xoa

扡

chǐ · tuō

Từ điển mở

kéo theo

Chữ HánBộ 手

扢

gǔ · xì

Từ điển mở

lau; chà; hoạt bát

Chữ HánBộ 手Hán–Việt: ngắt

扤

wù

Từ điển mở

lắc; lung lay

Chữ HánBộ 手

扦

qiān

Từ điển mở

mảnh kim loại, tre, v.v. ngắn và nhọn; xiên; thanh lấy mẫu từ bao gạo, v.v.; (phương ngữ) cắm chốt; chốt cửa

Chữ HánBộ 手Hán–Việt: xiên

扪

mén

Từ điển mở

đặt tay lên; che phủ

Chữ HánBộ 手

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.