HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

嵛

yú

Từ điển mở

tên địa danh ở Sơn Đông

Chữ HánBộ 山

嵝

lǒu

Từ điển mở

đỉnh núi

Chữ HánBộ 山

嵞

Tú · tú

Từ điển mở

núi Tu ở Chiết Giang; cũng viết 涂

Chữ HánBộ 山

嵡

wěng

Từ điển mở

có dáng vẻ núi non

Chữ HánBộ 山

嵩

sōng

Từ điển mở

cao ngất; Núi Song ở Hà Nam

Chữ HánBộ 山Hán–Việt: tung

嵫

zī

Từ điển mở

xem 崦嵫[Yan1 zi1]

Chữ HánBộ 山

嵬

wéi

Từ điển mở

đầy đá

Chữ HánBộ 山Hán–Việt: ngôi

嵯

cuó

Từ điển mở

cao ngất (như núi)

Chữ HánBộ 山

嵴

jí · jǐ

Từ điển mở

sống núi; đỉnh; chóp

Chữ HánBộ 山

嵺

liáo

Từ điển mở

(văn học) mênh mông và trống rỗng

Chữ HánBộ 山

嶂

zhàng

Từ điển mở

vách đá; dãy núi

Chữ HánBộ 山

嶅

áo

Từ điển mở

đồi nhiều đá; (dùng trong địa danh)

Chữ HánBộ 山

嶋

dǎo

Từ điển mở

biến thể của 島|岛[dao3], đảo; dùng làm thành tố thứ hai của tên Nhật Bản với âm đọc -shima hoặc -jima

Chữ HánBộ 山

嶌

dǎo

Từ điển mở

biến thể của 島|岛[dao3], đảo; dùng trong tên Nhật Bản với cách đọc -shima hoặc -jima

Chữ HánBộ 山

嶒

céng

Từ điển mở

cao ngất; dựng đứng

Chữ HánBộ 山

嶓

bō

Từ điển mở

tên một ngọn núi

Chữ HánBộ 山

嶖

yān

Từ điển mở

biến thể cũ của 崦[yan1]

Chữ HánBộ 山

嶙

lín

Từ điển mở

những dãy đồi núi

Chữ HánBộ 山

嶝

dèng

Từ điển mở

đường mòn lên núi

Chữ HánBộ 山

嶞

duò

Từ điển mở

đỉnh núi

Chữ HánBộ 山

嶟

zūn

Từ điển mở

(văn học) (địa hình) dốc; dựng đứng

Chữ HánBộ 山

嶡

guì · jué

Từ điển mở

dựng đứng; hiểm trở; đồ tế lễ

Chữ HánBộ 山

嶪

yè

Từ điển mở

xem 岌嶪[ji2 ye4]

Chữ HánBộ 山

嶫

yè

Từ điển mở

biến thể của 嶪[ye4]

Chữ HánBộ 山

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.