HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

xx5 · ěr

Từ điển mở

một trong những ký tự được dùng trong kwukyel (phát âm "keum"), một hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc

Chữ HánBộ

ěr

Từ điển mở

biến thể của 爾|尔[er3]

Chữ HánBộ

ěr

Từ điển mở

gần đây; gần; sát

Chữ HánBộ

ěr

Từ điển mở

xem 洱海[Er3 hai3]

Chữ HánBộ

ěr

Từ điển mở

bánh ngọt; thức ăn; nuốt; nhử; mồi

Chữ HánBộ

ěr

Từ điển mở

bông tai ngọc trai hoặc ngọc bích

Chữ HánBộ Hán–Việt: lẹ · nhẹ

ěr

Từ điển mở

erbium (hóa học)

Chữ HánBộ

ěr

Từ điển mở

(ngựa)

Chữ HánBộ

ěr

Từ điển mở

hoa mọc sum suê

Chữ HánBộ

èr

Từ điển mở

biến thể cổ của 貳|贰, chữ số phòng chống gian lận của ngân hàng, số hai

Chữ HánBộ Hán–Việt: nhị

èr

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 貳|贰[er4]

Chữ HánBộ

èr

Từ điển mở

hình phạt cắt tai

Chữ HánBộ

èr

Từ điển mở

khoảng cách giữa miệng và tai

Chữ HánBộ

èr

Từ điển mở

hai (chữ số phòng chống gian lận của ngân hàng); phản bội

Chữ HánBộ

èr

Từ điển mở

máu của gia cầm hiến tế được rảy lên cửa và đồ vật

Chữ HánBộ

èr

Từ điển mở

một loại táo chua

Chữ HánBộ

Từ điển mở

trừ tà; tẩy rửa; rửa trôi

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 發|发

Chữ HánBộ

Từ điển mở

cày đất; đất bị cày; (dùng trong địa danh)

Chữ HánBộ

Từ điển mở

sự rậm rạp của cỏ-lá

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể của 筏[fa2]; bè (bằng gỗ)

Chữ HánBộ Hán–Việt: phẹt

Từ điển mở

thuyền lớn; biến thể cũ của 筏[fa2]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể cũ của 法[fa3]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

dùng trong 砝碼|砝码[fa3 ma3]

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.