HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

妤

yú

Từ điển mở

xinh đẹp; dễ thương

Chữ HánBộ 女

妩

wǔ

Từ điển mở

nịnh hót; làm vui lòng

Chữ HánBộ 女

妪

yù

Từ điển mở

bà lão; ấp ủ; bảo vệ

Chữ HánBộ 女

妫

Guī · guī

Từ điển mở

họ [Gui1]; tên một con sông; biến thể của 媯|妫[Gui1]

Chữ HánBộ 女

妭

bá

Từ điển mở

(văn học) người phụ nữ đẹp; biến thể cũ của 魃[ba2]

Chữ HánBộ 女

妮

nī

Từ điển mở

cô gái; phiên âm "ni" (trong tên nữ); cách phát âm Đài Loan [ni2]

Chữ HánBộ 女Hán–Việt: ni

妯

zhóu

Từ điển mở

dùng trong 妯娌[zhou2 li5]

Chữ HánBộ 女Hán–Việt: dâu

妲

Dá · dá

Từ điển mở

tên nữ (cổ đại)

Chữ HánBộ 女Hán–Việt: dát

妵

tǒu

Từ điển mở

(tên nữ); đẹp; dễ nhìn

Chữ HánBộ 女

妸

ē

Từ điển mở

(dùng trong tên riêng nữ); biến thể của 婀[e1]

Chữ HánBộ 女Hán–Việt: ả

妺

mò

Từ điển mở

vợ của vua cuối triều Hạ

Chữ HánBộ 女

妽

shēn

Từ điển mở

(dùng trong tên nữ)

Chữ HánBộ 女

妾

qiè

Từ điển mở

thiếp; tôi, người hầu của ngài (cách tự xưng khiêm tốn của phụ nữ)

Chữ HánBộ 女Hán–Việt: thiếp

姁

xǔ

Từ điển mở

nói nhiều như bà già; vui vẻ

Chữ HánBộ 女

姄

mín

Từ điển mở

(dùng trong tên nữ) (cổ)

Chữ HánBộ 女

姅

bàn

Từ điển mở

kinh nguyệt

Chữ HánBộ 女Hán–Việt: nửa

姈

líng

Từ điển mở

(văn học) (về phụ nữ) thông minh; (chủ yếu dùng trong tên nữ)

Chữ HánBộ 女Hán–Việt: lanh

姒

Sì · sì

Từ điển mở

họ [Si4]; vợ hoặc phi tần lớn tuổi của anh chồng (cổ); chị gái (cổ)

Chữ HánBộ 女

姗

shān

Từ điển mở

chê bai; thướt tha (dáng đi của phụ nữ); thong thả; chậm rãi

Chữ HánBộ 女

姘

pīn

Từ điển mở

làm tình nhân hoặc người yêu

Chữ HánBộ 女

姚

Yáo · yáo

Từ điển mở

họ [Yao2]; đẹp trai; ưa nhìn

Chữ HánBộ 女Hán–Việt: diêu

姝

shū

Từ điển mở

người phụ nữ đẹp

Chữ HánBộ 女

姞

Jí · jí

Từ điển mở

họ [Ji2]

Chữ HánBộ 女

姣

Jiāo · jiāo

Từ điển mở

họ [Jiao1]; xảo quyệt; đẹp

Chữ HánBộ 女

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.