HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

垲

kǎi

Từ điển mở

địa hình khô ráo

Chữ HánBộ 土

垴

nǎo

Từ điển mở

đồi nhỏ; dùng trong địa danh

Chữ HánBộ 土

垵

ǎn · ān

Từ điển mở

(dùng trong địa danh); biến thể của 埯[an3]

Chữ HánBộ 土Hán–Việt: ang

垺

póu · fú

Từ điển mở

cực kỳ lớn

Chữ HánBộ 土

垾

hàn

Từ điển mở

con đê nhỏ

Chữ HánBộ 土

垿

xù

Từ điển mở

giá để cốc bằng đất còn được gọi là 反坫[fan3 dian4] (cổ); biến thể cũ của 序

Chữ HánBộ 土

埀

chuí

Từ điển mở

biến thể cũ của 垂[chui2]

Chữ HánBộ 土

埄

běng · fēng

Từ điển mở

biến thể của 埲[beng3]; mốc địa giới được dùng thời nhà Tống (960-1279 SCN)

Chữ HánBộ 土

埆

què

Từ điển mở

(về đất đai) cằn cỗi; đầy sỏi đá

Chữ HánBộ 土

埇

yǒng

Từ điển mở

lối đi nâng cao

Chữ HánBộ 土Hán–Việt: thõng

埈

jùn

Từ điển mở

biến thể của 峻[jun4]

Chữ HánBộ 土Hán–Việt: thoạ

埌

làng

Từ điển mở

đất hoang; hoang dã

Chữ HánBộ 土

埏

shān · yán

Từ điển mở

trộn nước với đất sét; ranh giới

Chữ HánBộ 土

埒

liè

Từ điển mở

(văn học) ngang bằng; hàng rào; đê; bờ kè; phát âm Đài Loan [le4]

Chữ HánBộ 土

埔

bù · pǔ

Từ điển mở

cảng; bến tàu; bến cảng; đất bằng phẳng cạnh sông hoặc biển

Chữ HánBộ 土

埕

chéng

Từ điển mở

chai đất

Chữ HánBộ 土Hán–Việt: chĩnh

埗

bù

Từ điển mở

bến cảng; bến tàu; cầu tàu; trung tâm thương mại; cảng

Chữ HánBộ 土

埘

shí

Từ điển mở

chuồng gà

Chữ HánBộ 土

埙

xūn

Từ điển mở

ocarina; nhạc cụ hơi gồm một buồng hình trứng có lỗ

Chữ HánBộ 土

埚

guō

Từ điển mở

nồi nấu chảy

Chữ HánBộ 土

埛

jiōng

Từ điển mở

biến thể cũ của 坰[jiong1]

Chữ HánBộ 土

埝

niàn

Từ điển mở

bờ đất dùng để ngăn hoặc giữ nước; đê bao quanh ruộng lúa

Chữ HánBộ 土Hán–Việt: nấm

埤

pí

Từ điển mở

tường thấp

Chữ HánBộ 土

埦

wǎn

Từ điển mở

biến thể của 碗[wan3]

Chữ HánBộ 土

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.