HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

画笔

huà bǐ

HSK2

bút vẽ

danh từBộ

没事

méishì

HSK1

không sao; không có chuyện gì

Động từ / Cụm đáp lờiBộ

哪个

nǎge

HSK1

cái nào; món nào

Đại từBộ

那个

nàge

HSK1

cái kia; nơi kia

Đại từBộ

你好

nǐ hǎo

HSK1

xin chào

Cụm chào hỏiBộ

泰国

Tàiguó

HSK1

Thái Lan

Tên riêngBộ

西安

Xī'ān

HSK1

Tây An

Tên riêngBộ

一下

yíxià

HSK1

một chút; một lần ngắn

Số lượng từBộ

有时

yǒu shí

HSK2

đôi khi

phó từBộ

这个

zhège

HSK1

cái này

Đại từBộ

爱情片

ài qíng piàn

HSK2

phim tình cảm

danh từBộ

服务员

fúwùyuán

HSK1

nhân viên phục vụ

Danh từBộ

胡医生

Hú yīshēng

HSK1

bác sĩ Hồ

Tên riêngBộ

王老师

Wáng lǎoshī

HSK1

thầy/cô Vương

Tên riêng + danh xưngBộ

颐和园

yí hé yuán

HSK2

Di Hòa Viên

danh từ riêngBộ

北京大学

běi jīng dà xué

HSK2

Đại học Bắc Kinh

danh từ riêngBộ

北京烤鸭

běi jīng kǎo yā

HSK2

vịt quay Bắc Kinh

danh từBộ

大兴机场

Dàxīng Jīchǎng

HSK1

Sân bay Đại Hưng

Tên riêngBộ

西安饭店

Xī'ān Fàndiàn

HSK1

Nhà hàng Tây An

Tên riêngBộ

Từ điển mở

tái bút; leo trèo qua núi

Chữ HánBộ

Từ điển mở

tổn hại; gian lận; tổn thương; thất bại

Chữ HánBộ Hán–Việt: tệ

chéng · Chéng · dèng

Từ điển mở

biến thể của 澄[cheng2]; họ [Cheng2]; trong; rõ ràng; làm rõ

Chữ HánBộ Hán–Việt: chừng

dǎi

Từ điển mở

xấu; độc ác; tà ác; bộ Khang Hy số 78

Chữ HánBộ Hán–Việt: ngạt

Từ điển mở

biến thể của 地[di4]

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.