HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

专职

zhuānzhí

HSK789

nhiệm vụ đặc biệt; được giao nhiệm vụ toàn thời gian

Danh từBộ

专制

zhuānzhì

HSK789

chuyên chế; độc tài

Động từBộ

转播

zhuǎnbō

HSK789

phát lại; phát sóng (trên đài phát thanh hoặc TV)

Động từBộ

转达

zhuǎndá

HSK789

truyền đạt; chuyển lời; giao tiếp

Động từBộ

转机

zhuǎnjī

HSK789

(có) chuyển biến tốt; thay đổi chuyến bay

Danh từBộ

转型

zhuǎnxíng

HSK789

trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi; cập nhật (sang mẫu sản phẩm mới)

Động từBộ

转学

zhuǎnxué

HSK789

chuyển trường; chuyển đến trường khác

Chưa ghi trong nguồnBộ

转眼

zhuǎnyǎn

HSK789

trong nháy mắt; trong chớp mắt; nhìn thoáng qua

Động từBộ

转悠

zhuànyou

HSK789

lăn lộn; lang thang; xuất hiện lặp đi lặp lại

Động từBộ

转载

zhuǎnzǎi

HSK789

chuyển tiếp (một lô hàng); tái bản thứ gì đó đã xuất bản ở nơi khác; ở Đài Loan đọc là [zhuan3 zai4]

Động từBộ

转折

zhuǎnzhé

HSK789

chuyển biến trong xu hướng sự việc; bước ngoặt; thay đổi cốt truyện trong sách; chuyển hướng trong cuộc trò chuyện

Động từBộ

撰写

zhuànxiě

HSK789

viết; soạn thảo

Động từBộ

庄严

zhuāngyán

HSK789

trang nghiêm; trang trọng

Tính từBộ

庄园

zhuāngyuán

HSK789

trang viên; đất phong; biệt thự và công viên

Danh từBộ

装扮

zhuāngbàn

HSK789

trang trí; tô điểm; hoá trang; cải trang

Động từBộ

装备

zhuāngbèi

HSK6

trang bị

Động từ / danh từBộ

壮大

zhuàngdà

HSK789

mở rộng; tăng cường

Động từ / tính từBộ

壮胆

zhuàngdǎn

HSK789

lấy dũng khí; làm cho can đảm

Chưa ghi trong nguồnBộ

壮丽

zhuànglì

HSK789

tráng lệ; tráng quan; hùng vĩ; rực rỡ

Tính từBộ

壮实

zhuàngshi

HSK789

cường tráng; vạm vỡ

Tính từBộ

状元

zhuàngyuan

HSK789

thủ khoa kỳ thi đình (đạt hạng cao nhất trong hệ thống khoa cử thời phong kiến); xem 榜眼[bang3 yan3] và 探花[tan4 hua1]; thủ khoa kỳ thi tuyển sinh đại học 高考[gao1 kao3]; (ví von) người tài năng xuất sắc nhất trong lĩnh vực; ngôi sao sáng dẫn đầu

Danh từBộ

撞击

zhuàngjī

HSK789

va đập; đánh; đâm

Động từBộ

追赶

zhuīgǎn

HSK789

theo đuổi; đuổi theo; tăng tốc; bắt kịp; vượt qua

Động từBộ

追究

zhuījiū

HSK6

điều tra; xem xét

Động từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.