HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

要幺

yàome

HSK6

hoặc; một trong hai

Liên từBộ 襾

要强

yàoqiáng

HSK789

háo thắng; muốn vươn lên trong cuộc sống; có chí

Tính từBộ 襾

要素

yàosù

HSK6

yếu tố thiết yếu; thành phần chủ chốt

Danh từBộ 襾

要紧

yàojǐn

HSK789

quan trọng; khẩn cấp

Tính từBộ 襾

要领

yàolǐng

HSK789

khía cạnh chính; yếu tố cần thiết; cốt lõi

Danh từBộ 襾

见义勇为

jiànyì-yǒngwéi

HSK789

thấy điều đúng đắn liền dũng cảm hành động (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đứng lên dũng cảm vì sự thật; hành động anh hùng trong việc chính nghĩa

Chưa ghi trong nguồnBộ 见

见仁见智

jiànrén-jiànzhì

HSK789

ý kiến bất đồng (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ 见

见外

jiànwài

HSK789

đối đãi với ai đó bằng sự lịch sự trang trọng như chủ và khách

Tính từBộ 见

见效

jiànxiào

HSK789

có hiệu quả như mong muốn

Động từBộ 见

见解

jiànjiě

HSK789

ý kiến; quan điểm; hiểu biết

Danh từBộ 见

见证

jiànzhèng

HSK789

chứng kiến; chứng cứ; bằng chứng

Động từ / danh từBộ 见

见识

jiànshi

HSK789

mở mang kiến thức về điều gì; trải nghiệm cho bản thân; kiến thức; kinh nghiệm; nhìn xa hiểu rộng

Động từ / danh từBộ 见

见钱眼开

jiànqián-yǎnkāi

HSK789

mở to mắt khi thấy lợi lộc (thành ngữ); chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân; tham tiền

Chưa ghi trong nguồnBộ 见

观光

guānguāng

HSK6

du lịch; tham quan; ngành du lịch

Động từBộ 见

观感

guāngǎn

HSK789

ấn tượng; cảm nhận

Danh từBộ 见

观摩

guānmó

HSK789

quan sát và học hỏi; nghiên cứu (đặc biệt theo gương ai đó)

Động từBộ 见

观望

guānwàng

HSK789

chờ và xem; quan sát từ bên ngoài; nhìn xung quanh; khảo sát

Động từBộ 见

观测

guāncè

HSK789

quan sát; khảo sát; quan trắc (khoa học, v.v.)

Động từBộ 见

规格

guīgé

HSK789

tiêu chuẩn; quy phạm; thông số kỹ thuật

Danh từBộ 见

视察

shìchá

HSK789

thị sát; điều tra

Động từBộ 示

视线

shìxiàn

HSK789

đường ngắm

Danh từBộ 示

视角

shìjiǎo

HSK789

góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện ảnh) góc máy quay; (nhận thức thị giác) góc thị giác (góc vật được nhìn tạo ra tại mắt); (nhiếp ảnh) góc nhìn

Danh từBộ 示

视野

shìyě

HSK789

trường nhìn; (nghĩa bóng) cách nhìn; góc nhìn

Danh từBộ 示

觉醒

juéxǐng

HSK789

thức tỉnh; nhận ra; tỉnh ngộ; nhận ra sự thật; vỡ lẽ

Động từBộ 见

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.