HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

长久

chángjiǔ

HSK5

lâu dài

Tính từBộ

长相

zhǎngxiàng

HSK789

diện mạo; ngoại hình; nhan sắc; khuôn mặt

Danh từBộ

长效

chángxiào

HSK789

có hiệu quả trong thời gian dài

Từ loại nguồn: N/AdjBộ

长远

chángyuǎn

HSK5

lâu dài

Tính từBộ

长征

chángzhēng

HSK789

Vạn lý Trường chinh (cuộc rút lui của Hồng Quân 1934-1935)

Danh từBộ

长足

chángzú

HSK789

đáng kể (tiến bộ, cải thiện, mở rộng, v.v.)

Tính từBộ

掌管

zhǎngguǎn

HSK789

phụ trách; kiểm soát

Động từBộ

掌声

zhǎngshēng

HSK5

tiếng vỗ tay

Danh từBộ

帐篷

zhàngpeng

HSK789

lều; LT:頂|顶[ding3],座[zuo4]

Danh từBộ

帐子

zhàngzi

HSK789

mùng; LT:頂|顶[ding3]

Danh từBộ

账户

zhànghù

HSK5

tài khoản

Danh từBộ

障碍

zhàng’ài

HSK6

rào cản; chướng ngại; sự cản trở; trở ngại

Danh từ / động từBộ

招标

zhāobiāo

HSK789

mời thầu

Chưa ghi trong nguồnBộ

招揽

zhāolǎn

HSK789

thu hút (khách hàng); quảng bá (kinh doanh)

Động từBộ

招募

zhāomù

HSK789

tuyển dụng; tuyển mộ

Động từBộ

招牌

zhāopai

HSK789

bảng hiệu; biển hiệu; danh tiếng của doanh nghiệp

Danh từBộ

招数

zhāoshù

HSK789

nước đi (trong cờ, trên sân khấu, trong võ thuật); chiến thuật; mánh khoé; sơ đồ; chuyển động

Danh từBộ

爪子

zhuǎzi

HSK789

móng vuốt (của động vật)

Danh từBộ

沼泽

zhǎozé

HSK789

đầm lầy; đầm nước; đất ngập nước; không gian trống trải trong rừng

Danh từ

召集

zhàojí

HSK789

triệu tập; kêu gọi

Động từBộ

兆头

zhàotou

HSK789

điềm; báo hiệu; dấu hiệu

Danh từBộ

照办

zhàobàn

HSK789

làm theo quy định; làm theo hướng dẫn; làm theo nguyên tắc; tuân thủ yêu cầu

Chưa ghi trong nguồnBộ

照常

zhàocháng

HSK789

như bình thường

Từ loại nguồn: V/AdvBộ

照例

zhàolì

HSK789

theo lệ; thông thường; thường lệ

Phó từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.