Nguồn chữ tách biệt
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.
118.983 mục từ
10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi
Khám phá nhanh
简介
jiǎnjiè
tóm tắt; giới thiệu ngắn gọn
简体字
jiǎntǐzì
chữ Hán giản thể, trái với chữ Hán phồn thể 繁體字|繁体字[fan2 ti3 zi4]
简易
jiǎnyì
đơn giản và dễ dàng; đơn giản hóa; sự đơn giản
简洁
jiǎnjié
ngắn gọn; súc tích; cô đọng
简短
jiǎnduǎn
ngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.); một cách ngắn gọn; sự ngắn gọn
简称
jiǎnchēng
được viết tắt thành; chữ viết tắt; dạng ngắn gọn
简要
jiǎnyào
ngắn gọn; súc tích
简陋
jiǎnlòu
đơn giản và thô sơ
算了
suànle
để vậy đi; cho qua đi; quên nó đi
算是
suànshì
được coi là; cuối cùng
算盘
suànpán
bàn tính; LT:把[ba3]; kế hoạch; đề án
算计
suànjì
tính toán; tính kế; lên kế hoạch; dự tính; mưu tính
算账
suànzhàng
(kế toán) cân đối sổ sách; làm sổ sách; (nghĩa bóng) thanh toán; trả thù
管子
guǎnzi
Quản Tử hoặc Quản Trọng 管仲 (-645 TCN), chính trị gia nổi tiếng của nước Tề 齊國|齐国 thời Xuân Thu; Quản Tử, cuốn sách kinh điển chứa các trước tác của Quản Trọng và trường phái của ông
管家
guǎnjiā
(cổ) quản gia; người quản lý; người điều hành; quản gia; quản lý gia đình
管教
guǎnjiào
kỷ luật; dạy dỗ; đảm bảo
管理费
guǎnlǐfèi
phí quản lý
管用
guǎnyòng
hiệu quả; hữu ích
管辖
guǎnxiá
quản lý; có thẩm quyền (đối với)
管道
guǎndào
đường ống; dẫn ống; (nghĩa bóng) kênh thông tin; phương tiện
篇幅
piānfú
độ dài (của một bài viết); không gian chiếm trên một trang in
簇拥
cùyōng
vây quanh; hộ tống
簿
bù
sổ; sổ sách; sổ tài khoản
粉丝
fěnsī
bún tàu; bún tinh bột đậu xanh; bún Trung Quốc; bún thủy tinh; LT: 把[ba3]
Tra theo bộ thủ
Chọn một bộ để mở danh sách chữ, lọc theo số nét, pinyin hoặc độ thông dụng. Dạng chữ luôn theo đúng Giản thể của cổng HSK.
Dạng viết thường gặp
Các dạng như 亻, 扌, 氵, 忄… được nối về đúng bộ Kangxi để người học không nhầm biến thể với một bộ độc lập.
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.
Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.
Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.
Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.