HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

没辙

méizhé

HSK789

hết cách; không tìm được lối thoát

Chưa ghi trong nguồnBộ 水

沧桑

cāngsāng

HSK789

thay đổi lớn; thăng trầm; bể dâu; viết tắt của 滄海桑田|沧海桑田[cang1 hai3 sang1 tian2]

Danh từ

沮丧

jǔsàng

HSK789

chán nản; suy sụp; thất vọng

Tính từ

河畔

hépàn

HSK789

bờ sông; đồng bằng sông

Danh từBộ 水

沸沸扬扬

fèifèiyángyáng

HSK789

sôi sùng sục; ồn ào; rộn ràng

Tính từ

沸腾

fèiténg

HSK789

(chất lỏng) sôi; (cảm xúc, v.v.) bùng lên; bùng cháy; hăng hái

Động từ

油条

yóutiáo

HSK5

quẩy

Danh từBộ 水

油画

yóuhuà

HSK789

tranh sơn dầu

Danh từBộ 水

治学

zhìxué

HSK789

học thuật; nghiên cứu trình độ cao; làm nghiên cứu học thuật; theo đuổi việc học ở mức độ cao

Động từBộ 水

治愈

zhìyù

HSK789

chữa khỏi; phục hồi sức khỏe; nâng cao tinh thần; ấm lòng

Chưa ghi trong nguồnBộ 水

沼泽

zhǎozé

HSK789

đầm lầy; đầm nước; đất ngập nước; không gian trống trải trong rừng

Danh từ

沽名钓誉

gūmíng-diàoyù

HSK789

cầu danh cầu tiếng (thành ngữ); mưu cầu lời khen

Chưa ghi trong nguồnBộ 口

沾光

zhānguāng

HSK789

hưởng ké ánh sáng; nghĩa bóng được lợi từ việc liên quan đến ai đó hoặc điều gì đó; vinh quang phản chiếu

Chưa ghi trong nguồnBộ 儿

沿岸

yán'àn

HSK789

khu vực ven biển; ven biển hoặc ven sông

Danh từ

沿海

yánhǎi

HSK6

duyên hải

Danh từBộ 水

沿线

yánxiàn

HSK789

dọc theo tuyến (ví dụ: đường sắt); khu vực gần tuyến đường

Danh từBộ 糸

沿途

yántú

HSK789

dọc hai bên đường; dọc đường

Từ loại nguồn: N/AdvBộ 辵

泄密

xièmì

HSK789

làm lộ bí mật

Chưa ghi trong nguồnBộ 水

泄气

xièqì

HSK789

rò rỉ (khí); nản lòng; tuyệt vọng; (miệt thị) thảm hại; xả giận

Chưa ghi trong nguồnBộ 水

泄漏

xièlòu

HSK789

(chất lỏng hoặc khí) rò rỉ; tiết lộ; rò rỉ (thông tin)

Động từBộ 水

泄露

xièlòu

HSK789

rò rỉ (thông tin); tiết lộ; cũng đọc là [xie4 lou4]

Động từBộ 水

法定

fǎdìng

HSK6

thuộc về pháp luật; dựa trên luật; hợp pháp

Tính từBộ 水

泛滥

fànlàn

HSK789

bị lũ lụt; tràn bờ; ngập lụt; lan rộng không kiểm soát

Động từBộ 水

泡沫

pàomò

HSK789

bọt; bọt (xà phòng); bong bóng (kinh tế)

Danh từBộ 水

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.