HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

死心

sǐxīn

HSK789

từ bỏ; thừa nhận thất bại; ngừng can thiệp; tự chấp nhận mất mát; không còn ảo tưởng về nữa

Chưa ghi trong nguồnBộ

四处

sìchù

HSK5

khắp nơi

Danh từBộ

四季

sìjì

HSK789

bốn mùa, cụ thể là: xuân 春[chun1], hạ 夏[xia4], thu 秋[qiu1] và đông 冬[dong1]

Danh từBộ

寺庙

sìmiào

HSK789

đền; chùa; miếu

Danh từBộ

饲料

sìliào

HSK789

thức ăn chăn nuôi; cỏ khô

Danh từBộ

饲养

sìyǎng

HSK789

nuôi; nuôi dưỡng

Động từBộ

松绑

sōngbǎng

HSK789

tháo gỡ; (nghĩa bóng) nới lỏng hạn chế

Chưa ghi trong nguồnBộ

松弛

sōngchí

HSK789

thư giãn; thư thái; nhão; lỏng

Tính từBộ

耸立

sǒnglì

HSK789

đứng sừng sững; vươn cao

Động từBộ

送别

sòngbié

HSK789

tạm biệt

Chưa ghi trong nguồnBộ

搜查

sōuchá

HSK789

lục soát

Động từBộ

搜救

sōujiù

HSK789

tìm kiếm và cứu nạn

Động từBộ

搜寻

sōuxún

HSK789

tìm kiếm; tìm

Động từBộ

苏醒

sūxǐng

HSK789

tỉnh lại; thức tỉnh; phục hồi ý thức

Động từBộ

俗话

súhuà

HSK789

câu nói thông thường; tục ngữ

Danh từBộ

俗语

súyǔ

HSK789

câu nói thông thường; tục ngữ; ngôn ngữ khẩu ngữ

Danh từBộ

诉苦

sùkǔ

HSK789

phàn nàn; kêu ca; oán thán

Chưa ghi trong nguồnBộ

诉说

sùshuō

HSK789

kể lại; thuật lại; nói về; (nghĩa bóng) (một sự vật) là minh chứng cho (một lịch sử đã qua)

Động từBộ

诉讼

sùsòng

HSK789

vụ kiện

Động từBộ

素材

sùcái

HSK789

tư liệu gốc (trong văn học và nghệ thuật)

Danh từBộ

素描

sùmiáo

HSK789

bức phác thảo

Danh từBộ

素食

sùshí

HSK789

đồ ăn chay; ăn chay

Danh từBộ

素养

sùyǎng

HSK789

tu dưỡng cá nhân; thành tựu trong tự rèn luyện

Danh từBộ

素质

sùzhì

HSK6

phẩm chất bên trong; tinh chất cơ bản

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.