HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

日程

rìchéng

HSK789

lịch trình; hành trình; LT:個|个[ge4]

Danh từBộ 日

日趋

rìqū

HSK789

(tăng) từng ngày; (ngày càng nghiêm trọng) theo thời gian; dần dần

Phó từBộ 日

旨在

zhǐzài

HSK789

có mục đích là; được dự định để; nhằm để (làm gì đó)

Động từBộ 土

早年

zǎonián

HSK789

nhiều năm trước; trong quá khứ; thuở nhỏ

Danh từBộ 日

早日

zǎorì

HSK789

sớm; trong thời gian sớm nhất; những ngày đầu; quá khứ

Từ loại nguồn: Adv/NBộ 日

早晚

zǎowǎn

HSK5

sớm hay muộn

Danh từ/Phó từBộ 日

旭日

xùrì

HSK789

mặt trời đang mọc

Danh từBộ 日

时不时

shíbùshí

HSK789

thỉnh thoảng

Phó từBộ 日

时好时坏

shíhǎo-shíhuài

HSK789

lúc tốt lúc xấu

Chưa ghi trong nguồnBộ 日

时差

shíchā

HSK5

chênh lệch múi giờ

Danh từBộ 日

时期

shíqī

HSK5

thời kỳ

Danh từBộ 日

时段

shíduàn

HSK789

khoảng thời gian; ca làm việc; khung giờ; mười hai khung hai giờ của ngày

Danh từBộ 日

时空

shíkōng

HSK789

thời gian và không gian; thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể; (vật lý) không-thời gian

Danh từBộ 日

时间表

shíjiānbiǎo

HSK789

lịch trình; thời gian biểu

Danh từBộ 日

时隔

shí gé

HSK789

cách nhau thời gian (thường theo sau bởi một khoảng thời gian)

Chưa ghi trong nguồnBộ 日

时髦

shímáo

HSK789

hợp mốt; thời trang

Tính từBộ 日

旷课

kuàngkè

HSK789

trốn học; cúp tiết

Chưa ghi trong nguồnBộ 言

旺季

wàngjì

HSK789

mùa bận rộn; giai đoạn cao điểm; xem thêm 淡季[dan4 ji4]

Danh từBộ 日

旺盛

wàngshèng

HSK789

mãnh liệt; dồi dào

Tính từBộ 日

明媚

míngmèi

HSK789

tươi sáng và xinh đẹp

Tính từBộ 日

明智

míngzhì

HSK789

có lý trí; khôn ngoan; sáng suốt; minh mẫn

Tính từBộ 日

明朗

mínglǎng

HSK789

sáng; rõ ràng; hiển nhiên; thẳng thắn; cởi mở

Tính từBộ 日

昏迷

hūnmí

HSK789

mất ý thức; hôn mê; mê muội; choáng váng; mất phương hướng

Động từBộ 辵

易于

yìyú

HSK6

rất dễ; có xu hướng

Động từBộ 日

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.