HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

如意

rúyì

HSK789

như mong muốn; theo ý muốn; vương trượng như ý, biểu tượng của quyền lực và may mắn

Chưa ghi trong nguồnBộ

儒家

Rújiā

HSK789

Trường phái Nho gia, do Khổng Tử 孔子[Kong3 zi3] (551-479 TCN) và Mạnh Tử 孟子[Meng4 zi3] (khoảng 372-khoảng 289 TCN) sáng lập

Danh từBộ

儒学

rúxué

HSK789

Nho giáo

Danh từBộ

入场

rùchǎng

HSK789

vào địa điểm cho một cuộc họp; vào phòng thi; vào sân vận động, nhà thi đấu, v.v.

Chưa ghi trong nguồnBộ

入侵

rùqīn

HSK789

xâm lược

Động từBộ

入手

rùshǒu

HSK789

bắt đầu (với ...) (thường dùng trong cấu trúc như 從|从[cong2] + {danh từ} + 入手[ru4 shou3]: "bắt đầu với {danh từ}; lấy {danh từ} làm điểm bắt đầu"); nhận được; có được; mua

Động từBộ

软弱

ruǎnruò

HSK789

yếu; ốm yếu; mềm yếu

Tính từBộ

瑞雪

ruìxuě

HSK789

tuyết kịp thời

Danh từBộ

若干

ruògān

HSK789

một số lượng hoặc con số nhất định; bao nhiêu?

Đại từBộ

弱势

ruòshì

HSK789

dễ tổn thương; yếu

Danh từBộ

撒谎

sāhuǎng

HSK789

nói dối

Chưa ghi trong nguồn

赛场

sàichǎng

HSK5

đấu trường

Danh từBộ

赛车

sàichē

HSK789

đua ô tô; đua xe đạp; xe đua

Danh từBộ

赛跑

sàipǎo

HSK789

chạy đua; thi chạy

Động từBộ

赛事

sàishì

HSK6

cuộc thi (ví dụ: thể thao)

Danh từBộ

三角

sānjiǎo

HSK789

hình tam giác

Từ loại nguồn: N/AdjBộ

三维

sānwéi

HSK789

ba chiều; 3D

Tính từBộ

散布

sànbù

HSK789

phát tán

Động từBộ

桑拿

sāngná

HSK789

phòng xông hơi (từ mượn)

Danh từBộ

丧生

sàngshēng

HSK789

chết; mất mạng

Chưa ghi trong nguồnBộ

丧失

sàngshī

HSK6

mất; mất đi

Động từBộ

骚乱

sāoluàn

HSK789

náo động; bạo loạn; gây náo động

Động từBộ

骚扰

sāorǎo

HSK789

quấy rầy; gây náo loạn; quấy nhiễu

Động từBộ

扫除

sǎochú

HSK789

dọn dẹp; dọn sạch; xóa bỏ; quét sạch

Động từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.