HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

断定

duàndìng

HSK789

kết luận; xác định; đi đến phán đoán

Động từBộ 斤

断断续续

duànduànxùxù

HSK789

gián đoạn; lúc có lúc không; không liên tục; dừng và đi; lắp bắp

Tính từBộ 斤

断裂

duànliè

HSK789

gãy; vỡ; đứt rời

Động từBộ 斤

新人

xīnrén

HSK5

người mới

Danh từBộ 斤

新兴

xīnxīng

HSK6

huyện Hưng Tinh ở Vân Phù 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông; quận Tân Hưng của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], miền nam Đài Loan

Tính từBộ 斤

新奇

xīnqí

HSK789

mới lạ; mới; độc đáo

Tính từBộ 斤

新媒体

xīnméitǐ

HSK6

Đối chiếu nghĩa Anh: new media

Danh từBộ 斤

新式

xīnshì

HSK789

phong cách mới; loại mới nhất

Tính từBộ 斤

新房

xīnfáng

HSK789

nhà mới tinh; phòng tân hôn

Danh từBộ 斤

新手

xīnshǒu

HSK789

người mới; tân binh; lính mới

Danh từBộ 斤

新潮

xīncháo

HSK789

hiện đại; hợp thời trang

Từ loại nguồn: N/AdjBộ 斤

新生

xīnshēng

HSK789

mới; mới sinh; mới nổi; non trẻ; tái sinh

Từ loại nguồn: Adj/NBộ 斤

新能源

xīnnéngyuán

HSK6

Đối chiếu nghĩa Anh: new energy

Danh từBộ 斤

新陈代谢

xīnchén-dàixiè

HSK789

trao đổi chất (sinh học); cái mới thay thế cái cũ (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ 斤

方位

fāngwèi

HSK6

phương hướng; điểm la bàn; hướng; vị trí

Danh từBộ 方

方向盘

fāngxiàngpán

HSK789

vô lăng

Danh từBộ 方

於

Yū · wū · yú

Từ điển mở

họ [Yu1]; đọc ở Đài Loan: [Yu2]; (văn học) Ồ!; A!

Chữ HánBộ 方Hán–Việt: ư

施加

shījiā

HSK789

tác động (nỗ lực hoặc áp lực)

Động từBộ 方

施压

shīyā

HSK789

gây áp lực

Động từBộ 方

施工

shīgōng

HSK789

xây dựng; tiến hành xây dựng hoặc sửa chữa quy mô lớn

Chưa ghi trong nguồnBộ 方

施行

shīxíng

HSK789

thi hành; thực hiện; có hiệu lực

Động từBộ 方

旁观

pángguān

HSK789

khán giả; không tham gia

Động từBộ 方

旋律

xuánlǜ

HSK789

giai điệu

Danh từBộ 彳

旋涡

xuánwō

HSK789

xoắn ốc; xoáy nước; gió xoáy; vòng xoáy

Danh từ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.