HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

清凉

qīngliáng

HSK789

mát; làm mát; (quần áo) hở hang

Tính từBộ

清明

qīngmíng

HSK789

Thanh Minh, tiết thứ 5 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气[er4 shi2 si4 jie2 qi5], 5-19 tháng Tư; Lễ Hội Thanh Minh hoặc Tết Thanh Minh (đầu tháng Tư)

Tính từBộ

清扫

qīngsǎo

HSK6

dọn dẹp; thu dọn; một cuộc càn quét (chống tội phạm)

Động từBộ

清洗

qīngxǐ

HSK6

rửa; làm sạch; thanh trừng

Động từBộ

清新

qīngxīn

HSK789

huyện Thanh Tân, Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

Tính từBộ

情报

qíngbào

HSK789

thông tin; tình báo

Danh từBộ

情调

qíngdiào

HSK789

bầu không khí; tâm trạng; hương vị

Danh từBộ

情怀

qínghuái

HSK789

tâm tư; tâm trạng

Danh từBộ

情结

qíngjié

HSK789

phức cảm (tâm lý)

Danh từBộ

情侣

qínglǚ

HSK789

người yêu; cặp đôi

Danh từBộ

情人

qíngrén

HSK789

người yêu; người tình

Danh từBộ

情绪

qíngxù

HSK5

cảm xúc

Danh từBộ

情谊

qíngyì

HSK789

tình bạn; tình đồng chí

Danh từBộ

情愿

qíngyuàn

HSK789

sự sẵn lòng; thà (đồng ý chuyện X hơn chuyện Y)

Từ loại nguồn: V/AdvBộ

请柬

qǐngjiǎn

HSK789

thiệp mời; lời mời bằng văn bản

Danh từBộ

请帖

qǐngtiě

HSK789

thiệp mời; lời mời viết tay

Danh từBộ

庆典

qìngdiǎn

HSK789

lễ kỷ niệm

Danh từBộ

庆贺

qìnghè

HSK789

chúc mừng; ăn mừng

Động từBộ

庆幸

qìngxìng

HSK789

vui mừng; cảm thấy may mắn

Động từBộ

丘陵

qiūlíng

HSK789

đồi núi

Danh từ

囚犯

qiúfàn

HSK789

tù nhân; phạm nhân

Danh từBộ

求学

qiúxué

HSK789

theo đuổi việc học; đi học; tìm kiếm tri thức

Động từBộ

求医

qiúyī

HSK789

tìm kiếm điều trị y tế; đi khám bác sĩ

Động từBộ

求证

qiúzhèng

HSK789

tìm kiếm chứng cứ; tìm kiếm xác nhận

Động từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.