HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

效益

xiàoyì

HSK789

lợi ích; tính hiệu quả; hiệu suất

Danh từBộ 攴

敏捷

mǐnjié

HSK789

nhanh nhẹn; nhanh chóng; nhanh trí

Tính từBộ 攴

敏锐

mǐnruì

HSK789

nhạy bén; sắc sảo; sâu sắc

Tính từBộ 攴

救助

jiùzhù

HSK6

giúp đỡ người gặp nạn; hỗ trợ; viện trợ

Động từBộ 攴

救命

jiùmìng

HSK6

cứu mạng; (thán từ) Cứu!; Cứu tôi!

Động từBộ 攴

救援

jiùyuán

HSK6

cứu hộ; hỗ trợ; giúp đỡ; viện trợ

Động từBộ 攴

救治

jiùzhì

HSK789

cung cấp chăm sóc đặc biệt (cho bệnh nhân hoặc cây trồng bị bệnh)

Động từBộ 攴

救济

jiùjì

HSK789

cứu trợ khẩn cấp; giúp đỡ người túng thiếu bằng tiền hoặc hàng hóa

Động từBộ 攴

教养

jiàoyǎng

HSK789

giáo dục; nuôi dưỡng; bồi dưỡng; sự giáo dục; sự nuôi dưỡng; văn hóa

Động từ / danh từBộ 攴

教条

jiàotiáo

HSK789

giáo điều; giáo lý; tín điều; giáo điều chủ nghĩa

Từ loại nguồn: N/AdjBộ 攴

教科书

jiàokēshū

HSK789

sách giáo khoa; LT:本[ben3]

Danh từBộ 攴

敞开

chǎngkāi

HSK789

mở toang; không hạn chế

Động từBộ 门

敢于

gǎnyú

HSK5

dám

Động từBộ 攴

敢情

gǎnqing

HSK789

thực ra; hoá ra; thật vậy; tất nhiên

Phó từBộ 攴

散布

sànbù

HSK789

phát tán

Động từBộ 攴

敦促

dūncù

HSK789

thúc giục; giục giã; thúc đẩy

Động từ

敦厚

dūnhòu

HSK789

chân thành; thật thà và thành thật

Tính từ

敬业

jìngyè

HSK789

tận tâm với công việc

Động từBộ 攴

敬佩

jìngpèi

HSK789

ngưỡng mộ; kính phục

Động từBộ 攴

敬意

jìngyì

HSK789

tôn trọng; kính trọng; đánh giá cao

Danh từBộ 攴

敬爱

jìng'ài

HSK789

kính trọng và yêu quý; tôn kính

Động từBộ 攴

敬礼

jìnglǐ

HSK789

chào kính; nghi thức chào

Chưa ghi trong nguồnBộ 攴

敬而远之

jìng'éryuǎnzhī

HSK789

kính nhi viễn chi (thành ngữ); giữ khoảng cách tôn trọng

Chưa ghi trong nguồnBộ 攴

敬请

jìngqǐng

HSK789

kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)

Động từBộ 攴

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.