HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

手动

shǒudòng

HSK789

thủ công; vận hành bằng tay; chuyển số thủ công

Tính từBộ 手

手头

shǒutóu

HSK789

trong tay; có sẵn; tình hình tài chính

Danh từBộ 手

手帕

shǒupà

HSK789

khăn tay; LT:方[fang1]

Danh từBộ 手

手掌

shǒuzhǎng

HSK789

lòng bàn tay

Danh từBộ 手

手术室

shǒushùshì

HSK789

phòng mổ

Danh từBộ 手

手枪

shǒuqiāng

HSK789

súng lục; LT:把[ba3]

Danh từBộ 手

手脚

shǒujiǎo

HSK789

tay chân; chuyển động của tứ chi; hành động; mánh khóe; bước trong quy trình (LT:道[dao4])

Danh từBộ 手

手腕

shǒuwàn

HSK789

cổ tay; mưu mẹo; khéo léo; năng lực; kỹ năng

Danh từBộ 手

手艺

shǒuyì

HSK789

sự khéo léo; tay nghề; thủ công; nghề

Danh từBộ 手

扎根

zhāgēn

HSK789

bén rễ

Chưa ghi trong nguồnBộ 木

扑克

pūkè

HSK789

bài poker (từ mượn); bài tú lơ khơ

Danh từBộ 儿

扑灭

pūmiè

HSK6

diệt trừ; dập tắt

Động từ

扑面而来

pūmiàn-érlái

HSK789

nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt; trực tiếp vào mặt; gây ấn tượng mạnh; quảng cáo lộ liễu; bắt mắt

Chưa ghi trong nguồnBộ 面

打倒

dǎdǎo

HSK789

lật đổ; đánh ngã; Đả đảo ... !

Chưa ghi trong nguồnBộ 手

打动

dǎdòng

HSK6

làm cảm động; khiến (ai đó) cảm thông; xúc động

Động từBộ 手

打卡

dǎkǎ

HSK6

(nhân viên) chấm công vào (hoặc ra); ghi giờ vào (hoặc ra); (trên mạng xã hội) check-in tại địa điểm

Động từBộ 手

打岔

dǎchà

HSK789

gián đoạn; ngắt lời (đặc biệt là nói chuyện); đổi chủ đề

Chưa ghi trong nguồnBộ 手

打招呼

dǎ zhāohu

HSK789

chào hỏi bằng lời nói hoặc hành động; đưa ra thông báo trước

Chưa ghi trong nguồnBộ 手

打捞

dǎlāo

HSK789

trục vớt; nạo vét; vớt lên (người hoặc vật từ biển)

Động từBộ 手

打搅

dǎjiǎo

HSK789

làm phiền; gây rối; quấy rầy

Động từBộ 手

打断

dǎduàn

HSK5

ngắt

Động từBộ 手

打猎

dǎliè

HSK789

đi săn

Chưa ghi trong nguồnBộ 手

打盹儿

dǎdǔnr

HSK789

biến thể er hoá của 打盹[da3 dun3]

Chưa ghi trong nguồnBộ 手

打磨

dǎmó

HSK789

đánh bóng; làm cho sáng bóng; mài giũa

Động từBộ 手

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.