HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

心急如焚

xīnjí-rúfén

HSK789

nóng lòng như đốt; cháy ruột cháy gan

Chưa ghi trong nguồnBộ 心

心想事成

xīnxiǎng-shìchéng

HSK789

(thành ngữ) điều ước thành sự thật; chúc bạn mọi điều tốt đẹp!

Chưa ghi trong nguồnBộ 心

心意

xīnyì

HSK789

ý định; tấm lòng; cảm giác thân tình

Danh từBộ 心

心愿

xīnyuàn

HSK6

mong ước được ấp ủ; giấc mơ; khao khát; điều ước

Danh từBộ 心

心慌

xīnhuāng

HSK789

hoảng hốt; (tiếng địa phương) tim đập không đều

Chưa ghi trong nguồnBộ 心

心灵

xīnlíng

HSK6

sáng dạ; thông minh; nhanh trí; tâm trí

Danh từBộ 心

心灵手巧

xīnlíng-shǒuqiǎo

HSK789

khéo léo; thông minh; tinh xảo

Chưa ghi trong nguồnBộ 心

心病

xīnbìng

HSK789

lo âu; điểm nhức nhối; nỗi lo thầm; khó chịu tâm lý; bệnh tim (y học)

Danh từBộ 心

心眼儿

xīnyǎnr

HSK789

suy nghĩ; tâm trí; ý định; sẵn sàng chấp nhận ý tưởng mới; nghi ngờ vô căn cứ

Danh từBộ 心

心肠

xīncháng

HSK789

trái tim; ý định; khuynh hướng; trạng thái tâm lý; có lòng cho điều gì đó

Danh từBộ 心

心胸

xīnxiōng

HSK789

tấm lòng; tâm trí; tham vọng; khát vọng

Danh từBộ 心

心脏

xīnzàng

HSK6

tim; LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]

Danh từBộ 心

心血

xīnxuè

HSK789

tâm huyết; sự đầu tư (cho một dự án); sự chăm sóc tỉ mỉ

Danh từBộ 心

心酸

xīnsuān

HSK789

cảm thấy buồn

Chưa ghi trong nguồnBộ 心

心里话

xīnlǐhuà

HSK789

(bày tỏ) cảm xúc thật; suy nghĩ trong lòng; tâm tư thầm kín

Danh từBộ 心

必不可少

bìbùkěshǎo

HSK789

tuyệt đối cần thiết; không thể thiếu; tối quan trọng

Chưa ghi trong nguồnBộ 心

必修

bìxiū

HSK6

(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học

Tính từBộ 心

必定

bìdìng

HSK789

chắc chắn; phải

Phó từBộ 心

忌口

jìkǒu

HSK789

kiêng ăn món nào đó (như khi ốm); tránh một số thực phẩm; đang ăn kiêng

Chưa ghi trong nguồnBộ 心

忌讳

jìhuì

HSK789

điều cấm kỵ; tránh né vì cấm kỵ; kiêng kỵ

Động từBộ 心

忍心

rěnxīn

HSK789

có lòng làm việc gì đó; cắn răng làm nhiệm vụ

Chưa ghi trong nguồnBộ 心

忍耐

rěnnài

HSK789

chịu đựng; nhẫn nhịn; giữ kiên nhẫn; kiềm chế; bền bỉ

Động từBộ 心

忍饥挨饿

rěnjī-ái'è

HSK789

đói khát; rất đói

Chưa ghi trong nguồnBộ 心

志气

zhìqì

HSK789

tham vọng; nghị lực; xương sống; động lực; tinh thần

Danh từBộ 心

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.