HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

当晚

dàngwǎn

HSK789

vào buổi tối hôm đó

Danh từBộ 田

当真

dàngzhēn

HSK789

coi là thật; nghiêm túc; Không đùa đâu, thật đấy!

Từ loại nguồn: V/AdvBộ 田

当着

dāngzhe

HSK789

trước mặt; trong sự hiện diện của

Chưa ghi trong nguồnBộ 田

录像

lùxiàng

HSK6

quay video; ghi hình; video; LT:盤|盘[pan2]

Động từ / danh từBộ 金

录用

lùyòng

HSK6

thuê (nhân viên); chấp nhận (bản thảo) để xuất bản

Động từBộ 金

形形色色

xíngxíngsèsè

HSK789

đủ loại; đủ kiểu; mọi loại (khác nhau)

Tính từBộ 彡

形影不离

xíngyǐng-bùlí

HSK789

không thể tách rời (như hình với bóng)

Chưa ghi trong nguồnBộ 彡

彩电

cǎidiàn

HSK789

TV màu

Danh từBộ 彡

彩霞

cǎixiá

HSK789

mây nhuốm màu hoàng hôn

Danh từBộ 彡

彬彬有礼

bīnbīn-yǒulǐ

HSK789

nhã nhặn và lịch sự; phong nhã

Chưa ghi trong nguồnBộ 月

影像

yǐngxiàng

HSK789

hình ảnh

Danh từBộ 彡

彻夜

chèyè

HSK789

cả đêm

Phó từBộ 夕

往事

wǎngshì

HSK789

sự kiện trong quá khứ; chuyện đã qua

Danh từBộ 彳

往后

wǎnghòu

HSK6

từ bây giờ; trong tương lai; thời gian tới

Danh từBộ 彳

往常

wǎngcháng

HSK789

thông thường; như thường lệ

Danh từBộ 彳

往年

wǎngnián

HSK6

những năm trước; những năm trước đây

Danh từBộ 彳

往日

wǎngrì

HSK789

ngày xưa; quá khứ

Danh từBộ 彳

往来

wǎnglái

HSK6

giao dịch; liên hệ; đi đi lại lại

Động từBộ 彳

征收

zhēngshōu

HSK789

thu (thuế); trưng thu

Động từBộ 彳

征集

zhēngjí

HSK789

thu thập; tuyển mộ

Động từBộ 彳

徐徐

xúxú

HSK789

một cách chậm rãi; nhẹ nhàng

Tính từ

徒弟

túdì

HSK6

người học việc; đệ tử

Danh từBộ 彳

徒步

túbù

HSK789

đi bộ

Phó từBộ 彳

得不偿失

débùchángshī

HSK789

được không bù mất (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ 彳

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.