HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

师范

shīfàn

HSK789

đào tạo giáo viên; sư phạm; (trường, ví dụ: Đại học Sư phạm Bắc Kinh)

Danh từBộ 巾

师资

shīzī

HSK789

giáo viên đủ tiêu chuẩn

Danh từBộ 巾

师长

shīzhǎng

HSK789

chỉ huy cấp sư đoàn; giáo viên

Danh từBộ 巾

帐子

zhàngzi

HSK789

mùng; LT:頂|顶[ding3]

Danh từBộ 巾

帐篷

zhàngpeng

HSK789

lều; LT:頂|顶[ding3],座[zuo4]

Danh từBộ 巾

帖子

tiězi

HSK789

thẻ; mời; tin nhắn; bài đăng (diễn đàn)

Danh từBộ 子

帘子

liánzi

HSK789

rèm

Danh từBộ 子

帝国

dìguó

HSK789

đế quốc; thuộc về đế quốc

Danh từBộ 囗

帝国主义

dìguó zhǔyì

HSK789

chủ nghĩa đế quốc

Chưa ghi trong nguồnBộ 囗

带头

dàitóu

HSK789

dẫn đầu; là người đầu tiên; làm gương

Chưa ghi trong nguồnBộ 巾

带头人

dàitóurén

HSK789

người dẫn đầu

Danh từBộ 巾

带路

dàilù

HSK789

dẫn đường; hướng dẫn; chỉ đường; (ví) chỉ dạy

Chưa ghi trong nguồnBộ 巾

带队

dàiduì

HSK789

dẫn dắt một đội; dẫn dắt một nhóm; nhóm trưởng; (du lịch) hướng dẫn viên

Động từBộ 巾

席位

xíwèi

HSK789

chỗ ngồi (trong rạp hát, sân vận động, v.v.); ghế trong quốc hội hoặc nghị viện

Danh từBộ 人

帮手

bāngshou

HSK789

người phụ giúp; trợ lý

Danh từBộ 巾

常人

chángrén

HSK789

người bình thường

Danh từBộ 巾

常年

chángnián

HSK6

quanh năm; trong nhiều năm; liên tục qua các năm

Từ loại: 副、名Bộ 巾

常态

chángtài

HSK789

trạng thái bình thường

Danh từBộ 巾

常理

chánglǐ

HSK789

lẽ thường; lý luận và đạo đức thông thường

Danh từBộ 巾

常规

chángguī

HSK6

quy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường; thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.)

Từ loại: 名、形Bộ 巾

幕后

mùhòu

HSK789

hậu trường

Danh từBộ 巾

干事

gànshi

HSK789

người quản lý; thư ký điều hành

Danh từBộ 干

干戈

gāngē

HSK789

vũ khí chiến tranh; vũ trang

Danh từBộ 干

干部

gànbù

HSK789

cán bộ; quan chức; sĩ quan; người quản lý

Danh từBộ 干

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.