HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

场景

chǎngjǐng

HSK6

cảnh; kịch bản; tình huống; bối cảnh

Danh từBộ 土

场次

chǎngcì

HSK6

số lần chiếu của một bộ phim, vở kịch, v.v.; buổi chiếu; buổi biểu diễn

Danh từBộ 土

场馆

chǎngguǎn

HSK6

địa điểm thể thao; đấu trường

Danh từBộ 土

均衡

jūnhéng

HSK789

bằng nhau; cân bằng; hài hòa; trạng thái cân bằng

Tính từBộ 土

坏事

huàishì

HSK789

điều xấu; việc xấu; phá hỏng việc

Danh từBộ 土

坐落

zuòluò

HSK789

toạ lạc; nằm ở (của một toà nhà)

Động từBộ 土

坚信

jiānxìn

HSK789

tin tưởng vững chắc; không chút nghi ngờ

Động từBộ 土

坚守

jiānshǒu

HSK789

giữ vững; kiên trì

Động từBộ 土

坚实

jiānshí

HSK789

vững chắc và có giá trị; rắn chắc

Tính từBộ 土

坚持不懈

jiānchí-bùxiè

HSK789

kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng

Chưa ghi trong nguồnBộ 土

坚韧

jiānrèn

HSK789

bền bỉ và dẻo dai; kiên trì

Tính từBộ 土

坟墓

fénmù

HSK789

mộ; mộ phần

Danh từ

坦克

tǎnkè

HSK789

xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)

Danh từBộ 土

坦然

tǎnrán

HSK789

bình tĩnh; không bối rối

Tính từBộ 土

坦率

tǎnshuài

HSK789

thẳng thắn (thảo luận); bộc trực; mở lòng

Tính từBộ 土

坦白

tǎnbái

HSK789

thành thật; thẳng thắn; thú nhận

Tính từ / động từBộ 土

坦诚

tǎnchéng

HSK789

thẳng thắn; thành thật; ứng xử chân thành

Tính từBộ 土

垂头丧气

chuítóu-sàngqì

HSK789

cúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản; mất tinh thần

Chưa ghi trong nguồnBộ 土

垂直

chuízhí

HSK6

vuông góc; thẳng đứng

Động từBộ 土

垄断

lǒngduàn

HSK789

độc quyền

Động từBộ 斤

垫子

diànzi

HSK789

đệm; thảm; miếng lót

Danh từBộ 子

垫底

diàndǐ

HSK789

để cái gì đó xuống đáy; ăn tạm để cầm cự đến bữa; làm nền tảng; đứng cuối trong bảng xếp hạng

Chưa ghi trong nguồnBộ 广

埋伏

máifú

HSK789

phục kích; nằm chờ; ẩn nấp

Động từBộ 土

埋怨

mányuàn

HSK789

phàn nàn; cằn nhằn (về); trách móc; đổ lỗi

Động từBộ 土

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.