HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

复发

fùfā

HSK789

tái phát (bệnh); tái xuất hiện; tái nghiện (trạng thái xấu trước đây)

Động từBộ

复合

fùhé

HSK789

(về người từng mâu thuẫn) hòa giải; (về cặp đôi) quay lại với nhau

Động từBộ

复活

fùhuó

HSK789

hồi sinh; (nghĩa đen và bóng) sống lại; (tôn giáo) sự phục sinh

Động từBộ

复兴

fùxīng

HSK789

quận Phục Hưng của thành phố Hàm Đan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 shi4], Hà Bắc; xã Phục Hưng, huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], miền bắc Đài Loan

Động từBộ

复原

fùyuán

HSK789

khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu; phục hồi sau bệnh; phục hồi

Chưa ghi trong nguồnBộ

副2

HSK6

Đối chiếu nghĩa Anh: secondary

Tính từBộ

富含

fùhán

HSK789

chứa đựng số lượng lớn; giàu về

Động từBộ

富豪

fùháo

HSK789

người giàu có và quyền lực

Danh từBộ

富强

fùqiáng

HSK789

giàu mạnh

Tính từBộ

富翁

fùwēng

HSK789

người giàu; triệu phú; tỷ phú

Danh từBộ

富有

fùyǒu

HSK5

giàu có

Tính từ/Động từBộ

富足

fùzú

HSK789

giàu có; dồi dào

Tính từBộ

腹部

fùbù

HSK789

bụng; phần bụng; hông

Danh từBộ

腹泻

fùxiè

HSK789

tiêu chảy; bị tiêu chảy

Động từBộ

该2

gāi

HSK6

Đối chiếu nghĩa Anh: should

Đại từBộ

改版

gǎibǎn

HSK789

sửa đổi phiên bản hiện tại; phiên bản đã sửa đổi

Chưa ghi trong nguồnBộ

改动

gǎidòng

HSK789

thay đổi; chỉnh sửa; sửa đổi

Động từBộ

改良

gǎiliáng

HSK789

cải thiện (cái gì đó); cải cách (một hệ thống)

Động từBộ

改名

gǎimíng

HSK789

đổi tên

Động từBộ

改日

gǎirì

HSK789

một ngày khác; một ngày nào đó

Phó từBộ

改天

gǎitiān

HSK5

ngày khác

Phó từBộ

改为

gǎiwéi

HSK789

thay đổi thành

Chưa ghi trong nguồnBộ

盖子

gàizi

HSK789

nắp; vung; vỏ

Danh từBộ

概况

gàikuàng

HSK789

tình hình chung; tóm tắt

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.