HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

烦恼

fánnǎo

HSK789

lo lắng; phiền muộn; phiền não

Tính từBộ

烦躁

fánzào

HSK789

bồn chồn; bứt rứt; đứng ngồi không yên

Tính từBộ

繁华

fánhuá

HSK789

phồn hoa; nhộn nhịp

Tính từBộ

繁殖

fánzhí

HSK6

sinh sản; sinh trưởng; sinh sôi

Động từBộ

繁重

fánzhòng

HSK789

nặng nề; mệt nhọc; hạng nặng; gian khổ

Tính từBộ

反驳

fǎnbó

HSK789

phản bác; bác bỏ

Động từBộ

反差

fǎnchā

HSK789

tương phản; chênh lệch

Danh từBộ

反常

fǎncháng

HSK789

bất thường; khác thường

Tính từBộ

反弹

fǎntán

HSK789

nảy; phản ứng trở lại; gây tác dụng ngược; dội lại; phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.)

Động từBộ

反倒

fǎndào

HSK789

nhưng ngược lại; nhưng đúng như dự đoán

Phó từBộ

反感

fǎngǎn

HSK789

phản cảm; không thích; phản ứng xấu; ác cảm

Từ loại nguồn: Adj/NBộ

反击

fǎnjī

HSK789

phản kích; đánh trả; phản công

Động từBộ

反面

fǎnmiàn

HSK789

mặt trái; mặt sau; mặt khác (của vấn đề, v.v.); tiêu cực; xấu

Từ loại nguồn: N/AdjBộ

反省

fǎnxǐng

HSK789

tự phản tỉnh; kiểm điểm lương tâm; tự vấn bản thân; tìm kiếm trong tâm hồn

Động từBộ

返还

fǎnhuán

HSK789

hoàn trả; trả lại cho chủ sở hữu ban đầu; chuyển trả

Động từBộ

犯愁

fànchóu

HSK789

lo lắng; bồn chồn

Chưa ghi trong nguồnBộ

泛滥

fànlàn

HSK789

bị lũ lụt; tràn bờ; ngập lụt; lan rộng không kiểm soát

Động từBộ

饭碗

fànwǎn

HSK789

cái bát cơm; bóng: kế sinh nhai; công việc; cách kiếm sống

Danh từBộ

范畴

fànchóu

HSK789

phạm trù

Danh từBộ

贩卖

fànmài

HSK789

bán; buôn bán; mua bán

Động từBộ

方位

fāngwèi

HSK6

phương hướng; điểm la bàn; hướng; vị trí

Danh từBộ

防盗

fángdào

HSK789

chống trộm

Động từBộ

防护

fánghù

HSK789

phòng thủ; bảo vệ

Động từBộ

防卫

fángwèi

HSK789

phòng thủ; mang tính phòng thủ; phòng vệ

Động từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.