HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

堡垒

bǎolěi

HSK789

pháo đài

Danh từBộ

报仇

bàochóu

HSK789

báo thù; trả thù

Chưa ghi trong nguồnBộ

报酬

bàochou

HSK789

phần thưởng; thù lao

Danh từBộ

报废

bàofèi

HSK789

loại bỏ; xử lý (thứ gì đó hỏng hoặc không dùng được)

Chưa ghi trong nguồnBộ

报复

bàofù

HSK789

thực hiện trả đũa; trả thù; trả đũa; sự trả thù

Động từBộ

报刊

bàokān

HSK6

báo chí và tạp chí; báo chí

Danh từBộ

报亭

bàotíng

HSK789

quầy báo; sạp báo

Danh từBộ

报销

bàoxiāo

HSK789

nộp báo cáo chi tiêu; xin hoàn tiền; ghi sổ xoá sổ; tiêu diệt

Động từBộ

抱负

bàofù

HSK789

hoài bão; tham vọng

Danh từBộ

暴力

bàolì

HSK6

bạo lực; cưỡng lực

Danh từBộ

暴利

bàolì

HSK789

lợi nhuận khổng lồ đột ngột

Danh từBộ

暴露

bàolù

HSK6

phơi bày; tiết lộ; phô bày; cũng đọc là [pu4 lu4]

Động từBộ

暴雨

bàoyǔ

HSK5

mưa to

Danh từBộ

暴躁

bàozào

HSK789

nóng nảy; dễ cáu

Tính từBộ

爆发

bàofā

HSK6

bùng nổ; phun trào; phát nổ; bật ra

Động từBộ

爆满

bàomǎn

HSK789

đầy kín (rạp hát, sân vận động, phòng gym, v.v.)

Động từBộ

爆炸

bàozhà

HSK6

vụ nổ; nổ; tung lên; phát nổ

Động từBộ

爆竹

bàozhú

HSK789

pháo

Danh từBộ

卑鄙

bēibǐ

HSK789

hèn hạ; đê tiện; đáng khinh; bỉ ổi

Tính từ

悲哀

bēi'āi

HSK789

đau buồn; sầu thảm

Tính từBộ

悲痛

bēitòng

HSK789

đau buồn; đau khổ

Tính từBộ

贝壳

bèiké

HSK789

vỏ (của động vật thân mềm)

Danh từBộ

备课

bèikè

HSK789

(giáo viên) soạn bài

Chưa ghi trong nguồnBộ

备受

bèishòu

HSK789

trải nghiệm đầy đủ (tích cực hoặc tiêu cực)

Động từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.