Nguồn chữ tách biệt
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.
118.983 mục từ
10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi
Khám phá nhanh
一早
yīzǎo
sớm vào buổi sáng; lúc bình minh
一时
yìshí
một khoảng thời gian; một lúc; trong một thời gian ngắn; tạm thời
一晃
yīhuàng
(về thời gian trôi qua) trong nháy mắt; (về cảnh tượng) thoáng qua
一概
yīgài
tất cả; không có ngoại lệ; một cách chắc chắn
一概而论
yīgài'érlùn
gộp chung các vấn đề khác nhau (thành ngữ)
一模一样
yìmú-yíyàng
hoàn toàn giống nhau (thành ngữ); bản sao y hệt; cũng đọc là [yi1 mo2 yi1 yang4]
一次性
yícìxìng
một lần
一毛不拔
yīmáo-bùbá
keo kiệt (thành ngữ)
一目了然
yīmù-liǎorán
rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)
一眼
yīyǎn
một cái nhìn; một cái liếc; thoáng nhìn
一瞬间
yīshùnjiān
phút chốc
一筹莫展
yīchóu-mòzhǎn
không tìm được giải pháp; bế tắc
一线
yīxiàn
tiền tuyến
一经
yījīng
ngay sau khi; một khi (một hành động đã hoàn thành)
一言一行
yīyán-yīxíng
mỗi lời nói và hành động (thành ngữ)
一言不发
yīyán-bùfā
không nói một lời (thành ngữ)
一贯
yíguàn
nhất quán; luôn luôn; từ đầu đến cuối; từ trước đến nay
一连
yīlián
liên tiếp; liên tục; kéo dài
一连串
yīliánchuàn
một loạt; một chuỗi
一道
yídào
cùng nhau
一锅粥
yīguōzhōu
(nghĩa đen) một nồi cháo; (nghĩa bóng) một mớ hỗn độn
一长一短
yī cháng yī duǎn
nói không ngừng; dài dòng
一面
yīmiàn
một bên; một khía cạnh; đồng thời... (và...); cả khuôn mặt
一鼓作气
yīgǔ-zuòqì
làm việc một mạch với sự hăng hái
Tra theo bộ thủ
Chọn một bộ để mở danh sách chữ, lọc theo số nét, pinyin hoặc độ thông dụng. Dạng chữ luôn theo đúng Giản thể của cổng HSK.
Dạng viết thường gặp
Các dạng như 亻, 扌, 氵, 忄… được nối về đúng bộ Kangxi để người học không nhầm biến thể với một bộ độc lập.
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.
Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.
Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.
Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.