HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

一早

yīzǎo

HSK789

sớm vào buổi sáng; lúc bình minh

Danh từBộ 一

一时

yìshí

HSK6

một khoảng thời gian; một lúc; trong một thời gian ngắn; tạm thời

Từ loại: 名、副Bộ 一

一晃

yīhuàng

HSK789

(về thời gian trôi qua) trong nháy mắt; (về cảnh tượng) thoáng qua

Động từBộ 一

一概

yīgài

HSK789

tất cả; không có ngoại lệ; một cách chắc chắn

Phó từBộ 一

一概而论

yīgài'érlùn

HSK789

gộp chung các vấn đề khác nhau (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ 一

一模一样

yìmú-yíyàng

HSK6

hoàn toàn giống nhau (thành ngữ); bản sao y hệt; cũng đọc là [yi1 mo2 yi1 yang4]

Chưa ghi trong nguồnBộ 一

一次性

yícìxìng

HSK5

một lần

Tính từBộ 一

一毛不拔

yīmáo-bùbá

HSK789

keo kiệt (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ 一

一目了然

yīmù-liǎorán

HSK789

rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ 一

一眼

yīyǎn

HSK789

một cái nhìn; một cái liếc; thoáng nhìn

Chưa ghi trong nguồnBộ 一

一瞬间

yīshùnjiān

HSK789

phút chốc

Danh từBộ 一

一筹莫展

yīchóu-mòzhǎn

HSK789

không tìm được giải pháp; bế tắc

Chưa ghi trong nguồnBộ 一

一线

yīxiàn

HSK789

tiền tuyến

Danh từBộ 一

一经

yījīng

HSK789

ngay sau khi; một khi (một hành động đã hoàn thành)

Phó từBộ 一

一言一行

yīyán-yīxíng

HSK789

mỗi lời nói và hành động (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ 一

一言不发

yīyán-bùfā

HSK789

không nói một lời (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ 一

一贯

yíguàn

HSK6

nhất quán; luôn luôn; từ đầu đến cuối; từ trước đến nay

Tính từBộ 一

一连

yīlián

HSK789

liên tiếp; liên tục; kéo dài

Phó từBộ 一

一连串

yīliánchuàn

HSK789

một loạt; một chuỗi

Tính từBộ 一

一道

yídào

HSK6

cùng nhau

Phó từBộ 一

一锅粥

yīguōzhōu

HSK789

(nghĩa đen) một nồi cháo; (nghĩa bóng) một mớ hỗn độn

Danh từBộ 一

一长一短

yī cháng yī duǎn

HSK789

nói không ngừng; dài dòng

Chưa ghi trong nguồnBộ 一

一面

yīmiàn

HSK789

một bên; một khía cạnh; đồng thời... (và...); cả khuôn mặt

Từ loại nguồn: N/AdvBộ 一

一鼓作气

yīgǔ-zuòqì

HSK789

làm việc một mạch với sự hăng hái

Chưa ghi trong nguồnBộ 一

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.