HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

救护车

jiùhùchē

HSK5 · HSK789

xe cấp cứu; xe cứu thương; LT:輛|辆[liang4]

Danh từBộ

劳动力

láodònglì

HSK6 · HSK789

lực lượng lao động; nhân lực

Danh từBộ

浏览器

liúlǎnqì

HSK6 · HSK789

trình duyệt (phần mềm)

Danh từBộ

没意思

méi yì si · méi yìsi

HSK2 · HSK789

không thú vị; nhàm chán; không có hứng thú

tính từChưa ghi trong nguồnBộ

年夜饭

niányèfàn

HSK5 · HSK789

cơm tối giao thừa; bữa tối gia đình đêm giao thừa

Danh từBộ

青春期

qīngchūnqī

HSK6 · HSK789

tuổi dậy thì; thời thanh thiếu niên

Danh từBộ

人行道

rénxíngdào

HSK6 · HSK789

vỉa hè

Danh từBộ

下功夫

xiàgōngfu · xià gōngfu

HSK6 · HSK789

xem 下工夫[xia4 gong1 fu5]

Chưa ghi trong nguồnBộ

夏令营

xiàlìngyíng

HSK6 · HSK789

trại hè

Danh từBộ

性价比

xìngjiàbǐ

HSK6 · HSK789

tỉ lệ chi phí-hiệu quả

Danh từBộ

养老院

yǎnglǎoyuàn

HSK6 · HSK789

nhà dưỡng lão

Danh từBộ

要不是

yàobúshì · yàobùshì

HSK5 · HSK789

nếu không; nếu không phải vì; nếu không có

Liên từBộ

一系列

yíxìliè · yīxìliè

HSK6 · HSK789

một loạt; một chuỗi

Tính từBộ

饮用水

yǐnyòngshuǐ

HSK6 · HSK789

nước uống; nước có thể uống

Danh từBộ

有助于

yǒuzhùyú

HSK5 · HSK789

giúp ích; góp phần vào; thúc đẩy

Động từBộ

原材料

yuáncáiliào

HSK6 · HSK789

nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm

Danh từBộ

之所以

zhīsuǒyǐ

HSK6 · HSK789

(sau danh từ N và trước vị ngữ P) lý do mà N P; Ví dụ: 我之所以討厭他|我之所以讨厌他[wo3 zhi1 suo3 yi3 tao3 yan4 ta1] "lý do tôi ghét anh ta (là ...)"

Liên từBộ 丿

成千上万

chéngqiān-shàngwàn

HSK6 · HSK789

nghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể; vô số; hàng ngàn hàng vạn

Chưa ghi trong nguồnBộ

大吃一惊

dàchī-yìjīng · dàchī-yījīng

HSK6 · HSK789

rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc; sững sờ

Chưa ghi trong nguồnBộ

二氧化碳

èryǎnghuàtàn

HSK6 · HSK789

carbon điôxít CO2

Danh từBộ

方方面面

fāngfāngmiànmiàn

HSK6 · HSK789

mọi phía; mọi khía cạnh; đa diện

Danh từBộ

丰富多彩

fēngfù-duōcǎi

HSK5 · HSK789

rực rỡ sắc màu

Cụm cố địnhChưa ghi trong nguồnBộ

高新技术

gāoxīn-jìshù

HSK6 · HSK789

công nghệ cao; kỹ thuật cao

Chưa ghi trong nguồnBộ

家家户户

jiājiāhùhù

HSK6 · HSK789

mỗi gia đình (thành ngữ); mọi nhà

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.