HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

识别

shíbié

HSK6 · HSK789

phân biệt; nhận thức; nhận dạng; nhận biết

Động từBộ 言

试用

shìyòng

HSK5 · HSK789

thử dùng; thử nghiệm thứ gì đó; dùng thử; đang trong thời gian thử việc; đang trong thời gian thử thách

Động từBộ 言

话筒

huàtǒng

HSK6 · HSK789

microphone; ống nghe (điện thoại); loa; phát ngôn viên; người đại diện

Danh từBộ 言

话费

huàfèi

HSK5 · HSK789

cước điện thoại; cước phí cuộc gọi

Danh từBộ 言

语气

yǔqì

HSK5 · HSK789

giọng nói; giọng điệu; cách nói; ngữ khí; LT:個|个[ge4]

Danh từBộ 言

诸多

zhūduō

HSK6 · HSK789

(dùng cho những thứ trừu tượng) rất nhiều, nhiều

Tính từBộ 夕

谈论

tánlùn

HSK6 · HSK789

thảo luận; nói về

Động từBộ 言

谨慎

jǐnshèn

HSK5 · HSK789

cẩn thận; cẩn thận; thận trọng

Tính từBộ 言

豆浆

dòujiāng

HSK5 · HSK789

sữa đậu nành

Danh từBộ 豆

负面

fùmiàn

HSK6 · HSK789

tiêu cực; mặt tiêu cực

Tính từBộ 贝

财务

cáiwù

HSK6 · HSK789

công việc tài chính

Danh từBộ 贝

财物

cáiwù

HSK6 · HSK789

tài sản; đồ đạc

Danh từBộ 贝

账单

zhàngdān

HSK6 · HSK789

hóa đơn

Danh từBộ 口

账号

zhànghào

HSK5 · HSK789

tài khoản; số tài khoản; tên đăng nhập

Danh từBộ 虍

货币

huòbì

HSK6 · HSK789

tiền tệ; thuộc về tiền tệ; tiền

Danh từBộ 贝

货物

huòwù

HSK5 · HSK789

hàng hóa; hàng hóa; LT:宗[zong1]

Danh từBộ 贝

货车

huòchē

HSK6 · HSK789

xe tải; xe van; toa hàng

Danh từBộ 贝

质疑

zhìyí

HSK6 · HSK789

đặt câu hỏi; chất vấn (sự thật hoặc tính hợp lệ)

Động từBộ 贝

贴近

tiējìn

HSK6 · HSK789

áp sát; gần gũi; thân mật

Động từ / tính từBộ 贝

贵重

guìzhòng

HSK6 · HSK789

quý giá

Tính từBộ 贝

赋予

fùyǔ

HSK6 · HSK789

giao phó; ủy thác (nhiệm vụ); trao tặng; ban cho

Động từBộ 贝

赞同

zàntóng

HSK6 · HSK789

tán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành

Động từBộ 贝

走廊

zǒuláng

HSK6 · HSK789

hành lang; lối đi; phòng ngoài; lối thông; hành lang; lối đi; phòng ngoài; lối thông; mái hiên

Danh từBộ 走

起初

qǐchū

HSK6 · HSK789

ban đầu; lúc đầu; ngay từ đầu

Danh từBộ 走

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.