HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

理性

lǐxìng

HSK6 · HSK789

lý trí; tính lý trí; hợp lý

Từ loại: 形、名Từ loại nguồn: Adj/NBộ

力度

lìdù

HSK6 · HSK789

sức mạnh; nhiệt huyết; nỗ lực; (âm nhạc) cường độ

Danh từBộ

历经

lìjīng

HSK6 · HSK789

trải qua; kinh qua

Động từBộ

联网

liánwǎng

HSK6 · HSK789

kết nối (hoặc được kết nối) mạng; kết nối mạng

Động từChưa ghi trong nguồnBộ

凌晨

língchén

HSK6 · HSK789

rất sớm vào buổi sáng; vào lúc rạng sáng

Danh từBộ

领域

lǐngyù

HSK5 · HSK789

lĩnh vực; miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực

Danh từBộ

浏览

liúlǎn

HSK5 · HSK789

duyệt qua; xem lướt; duyệt

Động từBộ

流程

liúchéng

HSK6 · HSK789

quy trình; dòng; chuỗi quy trình; luồng công việc trong sản xuất

Danh từBộ

流量

liúliàng

HSK6 · HSK789

lưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông; (thuỷ văn) lưu lượng; dữ liệu di chuyển; lưu lượng mạng; lưu lượng trang web; dữ liệu di động

Danh từBộ

流入

liúrù

HSK6 · HSK789

chảy vào; trôi vào; dòng chảy vào; dòng vào

Động từChưa ghi trong nguồnBộ

录制

lùzhì

HSK6 · HSK789

ghi âm hoặc ghi hình (video hoặc âm thanh)

Động từBộ

路程

lùchéng

HSK6 · HSK789

lộ trình; con đường đã đi; khoảng cách đã đi; quá trình (phát triển)

Danh từBộ

路况

lùkuàng

HSK6 · HSK789

tình trạng đường (vd. bề mặt, lưu lượng giao thông, v.v.)

Danh từBộ

路面

lùmiàn

HSK6 · HSK789

bề mặt đường

Danh từBộ

路人

lùrén

HSK5 · HSK789

người đi đường; người qua đường; người lạ

Danh từBộ

旅程

lǚchéng

HSK6 · HSK789

hành trình; chuyến đi

Danh từBộ

旅途

lǚtú

HSK6 · HSK789

hành trình; chuyến đi

Danh từBộ

履行

lǚxíng

HSK6 · HSK789

thực hiện (nghĩa vụ của mình); tiến hành (một nhiệm vụ); thi hành (một thỏa thuận); thực thi

Động từBộ

轮流

lúnliú

HSK6 · HSK789

luân phiên; thay phiên

Động từBộ

论坛

lùntán

HSK6 · HSK789

diễn đàn (để thảo luận)

Danh từBộ

落地

luòdì

HSK6 · HSK789

rơi xuống đất; được đặt xuống đất; chạm đất; được sinh ra; rơi xuống đất; được đặt xuống đất; chạm đất; được sinh ra; (máy bay) hạ cánh

Động từChưa ghi trong nguồnBộ

马虎

mǎhu

HSK6 · HSK789

cẩu thả; qua loa; tắc trách; sơ sài

Tính từBộ

忙碌

mánglù

HSK5 · HSK789

bận rộn; bận rộn; nhộn nhịp

Tính từBộ

冒险

màoxiǎn

HSK6 · HSK789

mạo hiểm; liều lĩnh; cuộc thám hiểm; cuộc phiêu lưu

Động từChưa ghi trong nguồnBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.