HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

夏令营

xiàlìngyíng

HSK6 · HSK789

trại hè

Danh từBộ 夊

外公

wàigōng

HSK5 · HSK789

ông ngoại; (thông tục) ông ngoại

Danh từBộ 夕

外婆

wàipó

HSK5 · HSK789

bà ngoại; (thông tục) bà ngoại; bà bên ngoại

Danh từBộ 夕

外形

wàixíng

HSK5 · HSK789

hình dáng; dáng vẻ; hình dạng; hình thức bên ngoài; đường nét

Danh từBộ 夕

外表

wàibiǎo

HSK6 · HSK789

bên ngoài; bề ngoài; diện mạo bên ngoài

Danh từBộ 夕

多亏

duōkuī

HSK6 · HSK789

nhờ vào; may mắn

Động từBộ 夕

多余

duōyú

HSK6 · HSK789

thừa; thừa thãi; dư thừa

Động từ / tính từBộ 夕

多元

duōyuán

HSK6 · HSK789

đa-; nhiều-; đa nguyên; đa biến; đa-; nhiều-; đa nguyên; đa biến; phức tạp (toán học)

Tính từBộ 夕

夜市

yèshì

HSK5 · HSK789

chợ đêm

Danh từBộ 夕

大厦

dàshà

HSK5 · HSK789

tòa nhà; (dùng trong tên các tòa nhà lớn như 百老匯大廈|百老汇大厦 Broadway Mansions (ở Thượng Hải) hoặc 帝國大廈|帝国大厦 Empire State Building, v.v.)

Danh từBộ 大

大吃一惊

dàchī-yìjīng · dàchī-yījīng

HSK6 · HSK789

rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc; sững sờ

Chưa ghi trong nguồnBộ 大

大地

dàdì

HSK6 · HSK789

trái đất; mẹ đất

Danh từBộ 大

大臣

dàchén

HSK6 · HSK789

đại thần (trong chế độ quân chủ); bộ trưởng nội các

Danh từBộ 大

失恋

shīliàn

HSK5 · HSK789

mất tình; thất tình; chia tay (trong mối quan hệ lãng mạn); cảm thấy bị phụ bạc

Động từChưa ghi trong nguồnBộ 大

失眠

shīmián

HSK5 · HSK789

mất ngủ; bị mất ngủ

Động từChưa ghi trong nguồnBộ 大

夸奖

kuājiǎng

HSK6 · HSK789

khen ngợi; tán dương; khen tặng

Động từBộ 言

夸张

kuāzhāng

HSK6 · HSK789

khoa trương; quá mức; phóng đại; ngoa dụ; (khẩu ngữ) quá đáng; lố bịch; thái quá

Tính từTừ loại nguồn: Adj/NBộ 言

奇迹

qíjì

HSK5 · HSK789

phép màu; phép màu; kỳ diệu; điều kỳ diệu; kỳ quan

Danh từBộ 大

奖品

jiǎngpǐn

HSK6 · HSK789

giải thưởng; phần thưởng

Danh từBộ 犬

奖牌

jiǎngpái

HSK6 · HSK789

huy chương (được trao như giải thưởng)

Danh từBộ 犬

好客

hàokè

HSK6 · HSK789

hiếu khách; đối đãi khách tốt; thích có khách; thân thiện

Tính từBộ 女

好感

hǎogǎn

HSK6 · HSK789

ấn tượng tốt; cảm giác thiện cảm

Danh từBộ 女

好评

hǎopíng

HSK5 · HSK789

đánh giá tích cực; lời phê bình tích cực; đánh giá tích cực

Danh từBộ 女

妨碍

fáng’ài · fáng'ài

HSK6 · HSK789

cản trở; gây cản trở

Động từBộ 石

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.