Nguồn chữ tách biệt
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.
118.983 mục từ
10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi
Khám phá nhanh
夏令营
xiàlìngyíng
trại hè
外公
wàigōng
ông ngoại; (thông tục) ông ngoại
外婆
wàipó
bà ngoại; (thông tục) bà ngoại; bà bên ngoại
外形
wàixíng
hình dáng; dáng vẻ; hình dạng; hình thức bên ngoài; đường nét
外表
wàibiǎo
bên ngoài; bề ngoài; diện mạo bên ngoài
多亏
duōkuī
nhờ vào; may mắn
多余
duōyú
thừa; thừa thãi; dư thừa
多元
duōyuán
đa-; nhiều-; đa nguyên; đa biến; đa-; nhiều-; đa nguyên; đa biến; phức tạp (toán học)
夜市
yèshì
chợ đêm
大厦
dàshà
tòa nhà; (dùng trong tên các tòa nhà lớn như 百老匯大廈|百老汇大厦 Broadway Mansions (ở Thượng Hải) hoặc 帝國大廈|帝国大厦 Empire State Building, v.v.)
大吃一惊
dàchī-yìjīng · dàchī-yījīng
rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc; sững sờ
大地
dàdì
trái đất; mẹ đất
大臣
dàchén
đại thần (trong chế độ quân chủ); bộ trưởng nội các
失恋
shīliàn
mất tình; thất tình; chia tay (trong mối quan hệ lãng mạn); cảm thấy bị phụ bạc
失眠
shīmián
mất ngủ; bị mất ngủ
夸奖
kuājiǎng
khen ngợi; tán dương; khen tặng
夸张
kuāzhāng
khoa trương; quá mức; phóng đại; ngoa dụ; (khẩu ngữ) quá đáng; lố bịch; thái quá
奇迹
qíjì
phép màu; phép màu; kỳ diệu; điều kỳ diệu; kỳ quan
奖品
jiǎngpǐn
giải thưởng; phần thưởng
奖牌
jiǎngpái
huy chương (được trao như giải thưởng)
好客
hàokè
hiếu khách; đối đãi khách tốt; thích có khách; thân thiện
好感
hǎogǎn
ấn tượng tốt; cảm giác thiện cảm
好评
hǎopíng
đánh giá tích cực; lời phê bình tích cực; đánh giá tích cực
妨碍
fáng’ài · fáng'ài
cản trở; gây cản trở
Tra theo bộ thủ
Chọn một bộ để mở danh sách chữ, lọc theo số nét, pinyin hoặc độ thông dụng. Dạng chữ luôn theo đúng Giản thể của cổng HSK.
Dạng viết thường gặp
Các dạng như 亻, 扌, 氵, 忄… được nối về đúng bộ Kangxi để người học không nhầm biến thể với một bộ độc lập.
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.
Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.
Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.
Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.