HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

金牌

jīn pái · jīnpái

HSK3 · HSK6

huy chương vàng; huy chương vàng; LT:枚[mei2]

名Danh từBộ 金

针对

zhēnduì

HSK4 · HSK5

Nhắm vào, đối với; nhắm vào

Giới từĐộng từBộ 金

钢笔

gāngbǐ

HSK5 · HSK6

Bút mực, bút máy; bút máy; LT:支[zhi1]

Danh từBộ 金

铁路

tiě lù · tiělù

HSK3 · HSK5

đường sắt

名Danh từBộ 金

银牌

yín pái · yínpái

HSK3 · HSK6

huy chương bạc; huy chương bạc; LT: 枚[mei2]

名Danh từBộ 金

销售

xiāoshòu

HSK4 · HSK5

Bán hàng; bán hàng

Động từ/Danh từĐộng từBộ 金

镜头

jìngtóu

HSK4 · HSK6

Ống kính (máy ảnh); Cảnh quay; ống kính máy ảnh; cảnh quay (trong phim, v.v.); cảnh

Danh từBộ 金

长处

cháng chù · chángchù

HSK3 · HSK5

sở trường, ưu điểm; ưu điểm

名Danh từBộ 长

长寿

chángshòu

HSK5 · HSK6

Tính từ/Danh từ Trường thọ; Trường Thọ, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Từ/Cụm từTính từBộ 长

长期

cháng qī · chángqī

HSK3 · HSK5

lâu dài, dài hạn; dài hạn

名Danh từ/Tính từBộ 长

长途

chángtú

HSK4 · HSK5

Đường dài; đường dài

Tính từBộ 长

门口

mén kǒu

HSK2 · HSK1

cửa ra vào

danh từ chỉ nơi chốnnounBộ 口

门票

mén piào

HSK2 · HSK1

vé vào cửa

danh từnounBộ 示

闪电

shǎndiàn

HSK4 · HSK6

Sét; tia chớp; LT:道[dao4]

Danh từBộ 雨

问题

wèntí

HSK1 · HSK2

câu hỏi; vấn đề; vấn đề; câu hỏi

Danh từnounBộ 口

间接

jiànjiē

HSK5 · HSK6

Gián tiếp; gián tiếp

Tính từBộ 门

闹钟

nàozhōng

HSK4 · HSK5

Đồng hồ báo thức; đồng hồ báo thức

Danh từBộ 斗

防止

fángzhǐ

HSK3 · HSK5

phòng ngừa, ngăn ngừa, đề phòng; ngăn chặn

动Động từBộ 阜

防治

fángzhì

HSK5 · HSK6

Phòng và chữa (bệnh); phòng và chữa; phòng ngừa và điều trị

Động từBộ 阜

阳台

yángtái

HSK4 · HSK5

Ban công; ban công

Danh từBộ 阜

阶段

jiēduàn

HSK4 · HSK5

Giai đoạn, bước, trình tự; giai đoạn

Danh từBộ 阜

阻止

zǔzhǐ

HSK4 · HSK5

Ngăn chặn; ngăn chặn

Động từBộ 阜

阻碍

zǔ’ài

HSK5 · HSK6

Cản trở; cản trở; ngăn cản; chặn; sự cản trở

Động từ/Danh từĐộng từ / danh từBộ 阜

附件

fùjiàn

HSK5 · HSK6

Phụ kiện, tệp đính kèm; phụ lục (trong tài liệu); tài liệu đính kèm; tệp đính kèm (email); phụ kiện (cho xe hơi, máy tính v.v.)

Danh từBộ 阜

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.