HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

资本

zīběn

HSK5 · HSK6

Vốn, tư bản; vốn (kinh tế)

Danh từBộ

资产

zīchǎn

HSK5 · HSK6

Tài sản; tài sản

Danh từBộ

资格

zīgé

HSK3 · HSK5

tư cách, điều kiện; tư cách

Danh từBộ

资金

zījīn

HSK3 · HSK5

vốn, tiền vốn; vốn

Danh từBộ

资源

zīyuán

HSK4 · HSK5

Tài nguyên; tài nguyên

Danh từBộ

子女

zǐ nǚ · zǐnǚ

HSK3 · HSK5

con cái

Danh từBộ

字母

zìmǔ

HSK4 · HSK5

Chữ cái; chữ cái

Danh từBộ

自从

zìcóng

HSK3 · HSK5

từ khi

Giới từBộ

自动

zìdòng

HSK3 · HSK5

tự động; tự động; tự động

形、副Phó từ/Tính từBộ

自豪

zìháo

HSK5 · HSK6

Tự hào; tự hào (về thành tựu, v.v.)

Tính từBộ

自觉

zìjué

HSK3 · HSK5

tự giác

Động từ/Tính từBộ

自杀

zìshā

HSK5 · HSK6

Tự sát; tự giết mình; tự sát; tự tử

Động từ/Danh từĐộng từBộ

自身

zì shēn · zìshēn

HSK3 · HSK5

bản thân

Danh từBộ

自由

zìyóu

HSK2 · HSK5

tự do

adjectiveTính từ/Danh từBộ

自愿

zìyuàn

HSK5 · HSK6

Tự nguyện; tự nguyện

Tính từĐộng từBộ

综合

zōnghé

HSK4 · HSK5

Tổng hợp; tổng hợp

Tính từĐộng từBộ

总裁

zǒngcái

HSK5 · HSK6

Tổng giám đốc; chủ tịch; tổng giám đốc (của một công ty, v.v.)

Danh từBộ

总共

zǒnggòng

HSK4 · HSK5

Tổng cộng; tổng cộng

Phó từBộ

总理

zǒnglǐ

HSK4 · HSK6

Thủ tướng; thủ tướng; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Danh từBộ

总算

zǒngsuàn

HSK5 · HSK6

Cuối cùng cũng; cuối cùng; cuối cùng thì; nhìn chung

Trạng từPhó từBộ

总统

zǒngtǒng

HSK4 · HSK5

Tổng thống; tổng thống

Danh từBộ

总之

zǒngzhī

HSK4 · HSK5

Tóm lại; tóm lại

Liên từBộ

走路

zǒu lù

HSK2 · HSK1

đi bộ

động từverbBộ

足够

zú gòu · zúgòu

HSK3 · HSK5

đủ; đủ; đủ mức

Động từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.