HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

消毒

xiāodú

HSK5 · HSK6

Khử trùng; khử trùng; tiệt trùng

Động từBộ 水

消费

xiāofèi

HSK3 · HSK5

tiêu dùng

动Động từBộ 水

消防

xiāofáng

HSK5 · HSK6

Phòng cháy chữa cháy; cứu hoả; kiểm soát hoả hoạn

Danh từĐộng từBộ 水

消除

xiāochú

HSK5 · HSK6

Loại bỏ, xóa bỏ; loại bỏ; xóa bỏ

Động từBộ 水

深入

shēn rù · shēnrù

HSK3 · HSK5

đi sâu vào; sâu sắc; đi sâu

动、形Động từ/Tính từBộ 水

深刻

shēnkè

HSK3 · HSK5

sâu sắc

形Tính từBộ 水

深厚

shēnhòu

HSK4 · HSK5

Sâu sắc, thâm hậu; sâu sắc

Tính từBộ 水

清晨

qīngchén

HSK5 · HSK6

Sáng sớm, bình minh; sáng sớm

Danh từBộ 水

清理

qīnglǐ

HSK5 · HSK6

Dọn dẹp, thanh lý; dọn dẹp; sắp xếp; xử lý

Động từBộ 水

清醒

qīngxǐng

HSK4 · HSK6

Tỉnh táo; tỉnh táo; tỉnh thức

Tính từTính từ / động từBộ 水

渐渐

jiànjiàn

HSK4 · HSK5

Dần dần; dần dần

Phó từBộ 水

温和

wēnhé

HSK5 · HSK6

Ôn hòa, dịu dàng; nhẹ nhàng; dịu dàng; ôn hòa

Tính từBộ 水

温暖

wēnnuǎn

HSK3 · HSK5

ấm áp; làm cho ấm áp; ấm áp

形、动Tính từ/Động từBộ 水

渴望

kěwàng

HSK5 · HSK6

Khao khát, mong mỏi; khao khát; mong mỏi

Động từBộ 水

游泳

yóu yǒng · yóuyǒng

HSK2 · HSK3

bơi; bơi lội; bơi

động từ名、动Bộ 水

满足

mǎnzú

HSK3 · HSK5

thỏa mãn

动Động từBộ 水

漂亮

piàoliang

HSK1 · HSK2

đẹp

Tính từadjectiveBộ 水

漏洞

lòudòng

HSK5 · HSK6

Lỗ hổng; rò rỉ; lỗ hổng; kẽ hở

Danh từBộ 水

演讲

yǎnjiǎng

HSK4 · HSK5

Bài phát biểu, diễn thuyết; bài phát biểu

Danh từ/Động từĐộng từBộ 水

漫画

mànhuà

HSK5 · HSK6

Truyện tranh; tranh biếm họa; phim hoạt hình; manga Nhật Bản

Danh từBộ 水

漫长

màncháng

HSK5 · HSK6

Dài đằng đẵng; rất dài; không dứt

Tính từBộ 水

潮流

cháoliú

HSK4 · HSK6

Xu hướng, trào lưu; thủy triều; dòng; xu hướng

Danh từBộ 水

潮湿

cháoshī

HSK4 · HSK6

Ẩm ướt; ẩm ướt

Tính từBộ 水

激烈

jīliè

HSK4 · HSK5

Quyết liệt, mãnh liệt, gay gắt, kịch liệt; khốc liệt

Tính từBộ 水

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.