HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

汇率

huìlǜ

HSK4 · HSK5

Tỷ giá hối đoái, tỷ giá; tỷ giá

Danh từBộ 玄

污水

wūshuǐ

HSK5 · HSK6

Nước thải; nước thải

Danh từBộ 水

汽油

qìyóu

HSK4 · HSK5

Xăng; xăng

Danh từBộ 水

沉重

chénzhòng

HSK4 · HSK6

Nặng nề, trầm trọng; nặng; nặng nề; nghiêm trọng; nguy kịch

Tính từBộ 水

沉默

chénmò

HSK4 · HSK5

Im lặng; im lặng

Tính từĐộng từBộ 水

沙子

shā zi · shāzi

HSK3 · HSK5

cát

名Danh từBộ 水

没法儿

méifǎr

HSK4 · HSK5

Không có cách nào; không có cách nào

Cụm từĐộng từBộ 水

治理

zhìlǐ

HSK5 · HSK6

Quản trị, trị lý; quản trị; quản lý; kiểm soát; trị vì

Động từBộ 水

治疗

zhìliáo

HSK4 · HSK5

Điều trị; điều trị

Động từBộ 水

法官

fǎguān

HSK4 · HSK6

Thẩm phán, quan tòa; thẩm phán (trong tòa án)

Danh từBộ 水

法规

fǎguī

HSK5 · HSK6

Pháp quy, quy định pháp luật; luật pháp; đạo luật

Danh từBộ 水

法院

fǎyuàn

HSK4 · HSK5

Tòa án; tòa án

Danh từBộ 水

泪水

lèishuǐ

HSK4 · HSK5

Nước mắt; nước mắt

Danh từBộ 水

洗手间

xǐ shǒu jiān · xǐshǒujiān

HSK2 · HSK1

nhà vệ sinh

danh từnounBộ 水

活力

huólì

HSK5 · HSK6

Sinh lực, sức sống; năng lượng; sức sống; sinh lực; sức sống mãnh liệt

Danh từBộ 水

流传

liúchuán

HSK4 · HSK5

Lưu truyền, lan truyền; lưu truyền

Động từBộ 水

流动

liúdòng

HSK5 · HSK6

Chảy, lưu động; chảy; lưu thông; đi từ nơi này đến nơi khác; có tính di động

Động từ/Tính từĐộng từBộ 水

流通

liútōng

HSK5 · HSK6

Lưu thông; lưu thông; phân phối

Động từBộ 水

测试

cèshì

HSK4 · HSK5

buổi kiểm tra, cuộc kiểm tra, bài kiểm tra; kiểm tra

Danh từĐộng từBộ 水

测量

cèliáng

HSK4 · HSK6

Đo đạc, trắc lượng; khảo sát; đo; lường; xác định

Động từBộ 水

海关

hǎiguān

HSK3 · HSK5

hải quan

名Danh từBộ 水

海鲜

hǎixiān

HSK4 · HSK5

Hải sản; hải sản

Danh từBộ 水

消化

xiāohuà

HSK4 · HSK5

Tiêu hóa; tiêu hóa

Động từBộ 水

消失

xiāoshī

HSK3 · HSK5

biến mất

动Động từBộ 水

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.