HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

其余

qíyú

HSK4 · HSK5

Còn lại; còn lại

Đại từBộ

企业

qǐyè

HSK4 · HSK5

Doanh nghiệp; doanh nghiệp

Danh từBộ

启动

qǐdòng

HSK5 · HSK6

Khởi động; khởi động (một máy); (nghĩa bóng) bắt đầu vận hành; phát động (một hoạt động); kích hoạt (một kế hoạch)

Động từBộ

启发

qǐfā

HSK5 · HSK6

Khai phát, gợi ý; khai sáng; giải thích (một văn bản, v.v.); kích thích (một thái độ tinh thần); sự khai sáng

Động từ/Danh từĐộng từBộ

启事

qǐshì

HSK5 · HSK6

Thông cáo, thông báo; thông báo (bằng văn bản, trên bảng tin, thư, báo hoặc trang web); đăng tin; một thông báo

Danh từBộ

气球

qìqiú

HSK4 · HSK5

Bóng bay; bóng bay

Danh từBộ

气体

qìtǐ

HSK5 · HSK6

Khí thể; khí (tức chất khí)

Danh từBộ

汽油

qìyóu

HSK4 · HSK5

Xăng; xăng

Danh từBộ

前进

qián jìn · qiánjìn

HSK3 · HSK5

tiến lên

Động từBộ

前景

qiánjǐng

HSK5 · HSK6

Triển vọng, tiền cảnh; tiền cảnh; quang cảnh; (tương lai) triển vọng; góc nhìn

Danh từBộ

前面

qián miàn · qiánmiàn

HSK2 · HSK3

phía trước

danh từ chỉ nơi chốnBộ

前提

qiántí

HSK5 · HSK6

Tiền đề, điều kiện tiên quyết; tiền đề; điều kiện tiên quyết

Danh từBộ

前途

qiántú

HSK4 · HSK5

Tương lai, tiền đồ; tương lai

Danh từBộ

前往

qián wǎng · qiánwǎng

HSK3 · HSK5

đi đến, tới; đi đến

Động từBộ

强大

qiáng dà · qiángdà

HSK3 · HSK5

hùng mạnh, lớn mạnh; mạnh mẽ

Tính từBộ

强调

qiángdiào

HSK3 · HSK5

nhấn mạnh

Động từBộ

强烈

qiángliè

HSK3 · HSK5

mạnh mẽ, dữ dội, kịch liệt; mạnh mẽ

Tính từBộ

强迫

qiǎngpò

HSK5 · HSK6

Ép buộc; bắt buộc; cưỡng ép

Động từBộ

墙壁

qiángbì

HSK5 · HSK6

Tường; tường

Danh từBộ

亲爱

qīn’ài

HSK4 · HSK5

Thân yêu, yêu quý; yêu quý

Tính từBộ

亲密

qīnmì

HSK4 · HSK6

Thân thiết, gần gũi; thân mật; gần gũi

Tính từBộ

亲切

qīnqiè

HSK3 · HSK5

Thân thiết, thân mật, thân ái; thân thiện

Tính từBộ

亲人

qīn rén · qīnrén

HSK3 · HSK5

người thân

Danh từBộ

亲自

qīnzì

HSK3 · HSK5

đích thân, tự mình; trực tiếp

Phó từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.