HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

𬀩

wěi

Từ điển mở

ánh sáng rực rỡ của mặt trời

Chữ HánBộ

𬀪

xiàn

Từ điển mở

xuất hiện (mặt trời)

Chữ HánBộ

𬂩

jiā

Từ điển mở

(cũ) đũa; tiếng Đài Loan phát âm [jia2]

Chữ HánBộ

𬇕

màn · wàn

Từ điển mở

biến thể của 漫[man4]; nước tràn; lan rộng

Chữ HánBộ

𬉼

ōu · ǒu

Từ điển mở

hạn hán nghiêm trọng; thời tiết nóng bức bất thường; khói nhiều do củi cháy âm ỉ; cháy dở; dùng khói ngải cứu đốt để xua đuổi côn trùng

Chữ HánBộ

𬊈

xún

Từ điển mở

hâm nóng (thức ăn)

Chữ HánBộ

𬊤

chǎn

Từ điển mở

nhóm lửa

Chữ HánBộ

𬍛

Từ điển mở

rực rỡ (ngọc trai)

Chữ HánBộ

𬒈

hú · què

Từ điển mở

(cổ) đá quý; (cổ) đá lớn; tảng đá; cứng

Chữ HánBộ

𬕂

gōng · lǒng

Từ điển mở

nón tre

Chữ HánBộ

𬘓

xún

Từ điển mở

buộc; dây lụa

Chữ HánBộ

𬘘

dǎn

Từ điển mở

tua lụa của mũ miện

Chữ HánBộ

𬘡

yīn

Từ điển mở

lực sinh thành; phát xạ ma thuật

Chữ HánBộ

𬘬

qiàn

Từ điển mở

màu đỏ sẫm (của sản phẩm lụa)

Chữ HánBộ

𬘭

chēn

Từ điển mở

(văn học) dừng; tốt bụng

Chữ HánBộ

𬙂

yǐn · yǎn

Từ điển mở

dài

Chữ HánBộ

𬙊

Từ điển mở

buộc; dây thừng

Chữ HánBộ

𬙋

xiāng

Từ điển mở

dây để giữ ống tay áo

Chữ HánBộ

𬞟

pín

Từ điển mở

cây dương xỉ cỏ (Marsilea quadrifolia)

Chữ HánBộ

𬟁

Từ điển mở

xem 虉草|𬟁草[yi4 cao3]

Chữ HánBộ

𬟽

dōng

Từ điển mở

cầu vồng

Chữ HánBộ

𬣙

Từ điển mở

khoe khoang; vĩ đại; lớn lao

Chữ HánBộ

𬣞

zhǔ

Từ điển mở

trí tuệ

Chữ HánBộ

𬤊

shì

Từ điển mở

xem xét; phán xét

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.