HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

驖

tiě

Từ điển mở

ngựa màu nâu sẫm

Chữ HánBộ 马

驙

zhān

Từ điển mở

(ngựa)

Chữ HánBộ 马

驭

yù

Từ điển mở

biến thể của 御[yu4]; lái; quản lý; kiểm soát

Chữ HánBộ 马

驲

rì

Từ điển mở

ngựa trạm

Chữ HánBộ 马

驵

zǎng

Từ điển mở

ngựa mạnh

Chữ HánBộ 马

驷

sì

Từ điển mở

đội bốn con ngựa

Chữ HánBộ 马

驸

fù

Từ điển mở

phò mã

Chữ HánBộ 马

驺

Zōu · zōu

Từ điển mở

họ [Zou1]; người chăm sóc hoặc người đánh xe được quý tộc thuê (xưa)

Chữ HánBộ 马

驽

nú

Từ điển mở

(văn học) ngựa kém

Chữ HánBộ 马

驿

yì

Từ điển mở

ngựa trạm; trạm chuyển phát

Chữ HánBộ 马

骀

tái · dài

Từ điển mở

ngựa mệt mỏi; kiệt sức

Chữ HánBộ 马

骁

xiāo

Từ điển mở

ngựa tốt; dũng mãnh

Chữ HánBộ 马

骃

yīn

Từ điển mở

ngựa màu xám sắt

Chữ HánBộ 马

骅

huá

Từ điển mở

ngựa sắc lông hạt dẻ

Chữ HánBộ 马

骇

hài

Từ điển mở

kinh ngạc; giật mình; tấn công mạng (từ mượn)

Chữ HánBộ 马

骈

Pián · pián

Từ điển mở

họ [Pian2]; (cặp ngựa) kéo song song; cạnh nhau; hòa vào nhau; song song (phong cách văn học)

Chữ HánBộ 马

骉

biāo

Từ điển mở

một bầy ngựa

Chữ HánBộ 马

骊

lí

Từ điển mở

ngựa đen; ngựa ô tốt; ngựa quý; truyền thuyết về rồng đen

Chữ HánBộ 马

骋

chěng

Từ điển mở

nhanh chóng; chạy; mở ra; phi nước đại

Chữ HánBộ 马

骍

xīng

Từ điển mở

ngựa (hoặc gia súc) màu đỏ; nâu đỏ

Chữ HánBộ 马

骎

qīn

Từ điển mở

ngựa phi nhanh

Chữ HánBộ 马

骏

jùn

Từ điển mở

ngựa linh hoạt

Chữ HánBộ 马

骐

qí

Từ điển mở

ngựa lang; dùng cho 麒[qi2], kỳ lân huyền thoại

Chữ HánBộ 马

骒

kè

Từ điển mở

(dạng kết hợp) cái (của ngựa, la, lạc đà, v.v.)

Chữ HánBộ 马

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.