HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

馏

liú · liù

Từ điển mở

chưng cất; tách một chất lỏng thành các thành phần bằng cách đun sôi; hấp; nấu bằng nồi hấp; hấp lại đồ ăn nguội

Chữ HánBộ 食

馐

xiū

Từ điển mở

cao lương mỹ vị

Chữ HánBộ 食

馑

jǐn

Từ điển mở

thời kỳ đói kém hoặc mất mùa

Chữ HánBộ 食

馓

sǎn

Từ điển mở

dùng trong 饊子|馓子[san3 zi5]

Chữ HánBộ 食

馔

zhuàn

Từ điển mở

biến thể cũ của 饌|馔[zhuan4]; thức ăn; cao lương mỹ vị

Chữ HánBộ 食

馕

náng · nǎng

Từ điển mở

một loại bánh mì dẹt; ăn ngấu nghiến; ăn tham lam

Chữ HánBộ 食

馗

kuí

Từ điển mở

gò má; ngã tư; cao

Chữ HánBộ 首

馘

guó

Từ điển mở

(văn học) cắt tai trái của kẻ địch bị giết; tai bị cắt của kẻ địch bị giết

Chữ HánBộ 首

馝

bì

Từ điển mở

hương thơm

Chữ HánBộ 香

馡

fēi

Từ điển mở

thơm ngát

Chữ HánBộ 香

馣

yǎn · ān

Từ điển mở

mùi hương thơm

Chữ HánBộ 香

馥

fù

Từ điển mở

hương thơm; mùi; hương

Chữ HánBộ 香Hán–Việt: phức

馨

xīn

Từ điển mở

thơm ngát

Chữ HánBộ 香Hán–Việt: hanh

馯

hàn

Từ điển mở

biến thể cũ của 駻[han4]

Chữ HánBộ 马

馲

tuō · zhé

Từ điển mở

lạc đà; phiên âm Đài Loan [luo4]

Chữ HánBộ 马

馵

zhù

Từ điển mở

(ngựa)

Chữ HánBộ 马

駄

tuó

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 馱|驮

Chữ HánBộ 马

駅

yì

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 驛|驿[yi4]

Chữ HánBộ 马

駆

qū

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 驅|驱; phóng ngựa

Chữ HánBộ 马

駋

zhāo

Từ điển mở

(ngựa)

Chữ HánBộ 马

駗

zhēn · zhěn

Từ điển mở

vết nhám

Chữ HánBộ 马

駜

bì

Từ điển mở

ngựa khỏe

Chữ HánBộ 马

駠

liú

Từ điển mở

biến thể cũ của 騮|骝[liu2]

Chữ HánBộ 马

駬

ěr

Từ điển mở

(ngựa)

Chữ HánBộ 马

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.