HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

飂

liáo · liù

Từ điển mở

gió ở nơi cao

Chữ HánBộ 风

飌

fēng

Từ điển mở

biến thể cũ của 風|风[feng1]

Chữ HánBộ 风

飏

yáng

Từ điển mở

bay lên; phiêu; dạt; biến thể của 揚|扬[yang2], tung; rải

Chữ HánBộ 风

飐

zhǎn

Từ điển mở

lung lay trong gió

Chữ HánBộ 风

飑

biāo

Từ điển mở

gió lốc

Chữ HánBộ 风

飒

sà

Từ điển mở

biến thể của 颯|飒[sa4]; tiếng gió; dũng cảm; u sầu

Chữ HánBộ 风

飓

jù

Từ điển mở

bão

Chữ HánBộ 风

飔

sī

Từ điển mở

gió mát mùa thu

Chữ HánBộ 风

飕

sōu

Từ điển mở

thổi (như gió); tiếng gió; rì rào

Chữ HánBộ 风

飖

yáo

Từ điển mở

trôi nổi trong không trung

Chữ HánBộ 风

飗

liú

Từ điển mở

gió rít

Chữ HánBộ 风

飙

biāo

Từ điển mở

gió lốc; gió dữ dội

Chữ HánBộ 风

飚

biāo

Từ điển mở

biến thể của 飆|飙[biao1]

Chữ HánBộ 风

飡

cān

Từ điển mở

biến thể của 餐[can1]

Chữ HánBộ 食

飧

sūn

Từ điển mở

(văn học) bữa tối; biến thể của 飧[sun1]

Chữ HánBộ 食

飨

xiǎng

Từ điển mở

(văn học) dâng đồ ăn thức uống; thiết đãi

Chữ HánBộ 食

飬

juàn · yǎng

Từ điển mở

biến thể cũ của 餋[juan4]; biến thể cũ của 養|养[yang3]

Chữ HánBộ 食

飮

yǐn

Từ điển mở

biến thể của 飲|饮[yin3]

Chữ HánBộ 食

飰

fàn

Từ điển mở

biến thể cũ của 飯|饭[fan4]

Chữ HánBộ 食

飶

bì

Từ điển mở

hương thơm của thức ăn

Chữ HánBộ 食

餀

hài

Từ điển mở

thức ăn ôi thiu

Chữ HánBộ 食

餂

tiǎn

Từ điển mở

lấy được bằng cách lừa dối

Chữ HánBộ 食

餇

tóng

Từ điển mở

thức ăn

Chữ HánBộ 食

餈

cí

Từ điển mở

bánh gạo chiên

Chữ HánBộ 食

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.