HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

Từ điển mở

giày cao cổ; tên một bộ lạc; khăn xếp

Chữ HánBộ

Từ điển mở

thẩm vấn; hỏi; phát âm Đài Loan [ju2]

Chữ HánBộ

jiān

Từ điển mở

ống tên trên ngựa; kho chứa

Chữ HánBộ

Dī · dī

Từ điển mở

họ [Di1]; giày da

Chữ HánBộ

jiān

Từ điển mở

tấm trải yên ngựa

Chữ HánBộ

gōu

Từ điển mở

biến thể của 韝[gou1]

Chữ HánBộ

bèi

Từ điển mở

lắp yên ngựa

Chữ HánBộ

pán

Từ điển mở

thắt lưng lớn

Chữ HánBộ

kuò

Từ điển mở

da

Chữ HánBộ

jiān

Từ điển mở

biến thể của 韉|鞯[jian1]

Chữ HánBộ

chàn

Từ điển mở

tấm phủ yên ngựa

Chữ HánBộ

xiǎn

Từ điển mở

đai da trên ngựa

Chữ HánBộ

mèi

Từ điển mở

một loại cỏ cho thuốc nhuộm đỏ

Chữ HánBộ

chàng

Từ điển mở

túi đựng cung

Chữ HánBộ

róu · rǒu

Từ điển mở

thuộc da, làm mềm

Chữ HánBộ

shè

Từ điển mở

nhẫn bảo hộ ngón cái của cung thủ

Chữ HánBộ

bài

Từ điển mở

ống bễ (thổi không khí vào lửa)

Chữ HánBộ

gōu

Từ điển mở

bảo vệ cánh tay của cung thủ

Chữ HánBộ

wěi

Từ điển mở

lộng lẫy

Chữ HánBộ

Từ điển mở

hộp đựng cung

Chữ HánBộ

Wéi · wéi

Từ điển mở

họ [Wei2]; da mềm

Chữ HánBộ

Từ điển mở

tấm bảo vệ đầu gối

Chữ HánBộ

Hán · hán

Từ điển mở

Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 戰國七雄|战国七雄; Triều Tiên từ sau khi triều đại Joseon sụp đổ năm 1897; Hàn Quốc, đặc biệt là Nam Hàn 大韓民國|大韩民国; họ [Han2]

Chữ HánBộ

wěi

Từ điển mở

đúng; phải

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.