HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

軆

tǐ

Từ điển mở

biến thể cũ của 體|体[ti3]

Chữ HánBộ 身

軖

kuáng

Từ điển mở

bánh xe quay (công cụ kéo sợi); xe cút kít

Chữ HánBộ 车

軘

tún

Từ điển mở

chiến xa

Chữ HánBộ 车

軚

dài

Từ điển mở

(tiếng Quảng Đông) vô lăng; (tiếng Quảng Đông) lốp (ô tô, xe đạp)

Chữ HánBộ 车

軜

nà

Từ điển mở

dây cương bên trong của xe ngựa bốn con

Chữ HánBộ 车

軠

kuáng

Từ điển mở

biến thể cũ của 軖[kuang2]

Chữ HánBộ 车

軡

Qián · qián

Từ điển mở

biến thể cũ của 黔[Qian2]

Chữ HánBộ 车

転

zhuǎn

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 轉|转

Chữ HánBộ 车

軥

qú

Từ điển mở

đầu của ách

Chữ HánBộ 车

軨

líng

Từ điển mở

khung lưới ở phía trước và hai bên

Chữ HánBộ 车

軭

kuāng

Từ điển mở

làm hỏng (Quảng Đông); phá hủy; làm méo (bánh xe)

Chữ HánBộ 车

軱

gū

Từ điển mở

xương lớn

Chữ HánBộ 车

軶

è

Từ điển mở

biến thể cũ của 軛|轭[e4]

Chữ HánBộ 车

軷

bá

Từ điển mở

hiến tế

Chữ HánBộ 车

軽

qīng · zhì

Từ điển mở

biến thể Nhật Bản của 輕|轻[qing1]

Chữ HánBộ 车

軿

píng

Từ điển mở

xe có rèm che dùng cho phụ nữ; tập hợp lại; tụ họp

Chữ HánBộ 车Hán–Việt: bánh

輀

ér

Từ điển mở

xe tang

Chữ HánBộ 车

輂

jú

Từ điển mở

xe ngựa (cũ)

Chữ HánBộ 车

輠

guǒ

Từ điển mở

nồi mỡ dưới xe

Chữ HánBộ 车

輣

péng

Từ điển mở

chiến xa (cổ)

Chữ HánBộ 车

輤

qiàn

Từ điển mở

vải phủ xe tang

Chữ HánBộ 车

輫

pái

Từ điển mở

xe ngựa (cổ đại)

Chữ HánBộ 车

輴

chūn

Từ điển mở

xe tang

Chữ HánBộ 车

輵

gé

Từ điển mở

trận hình lớn của giáo mác và chiến xa

Chữ HánBộ 车

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.