HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

蹀

dié

Từ điển mở

giẫm lên; dậm chân

Chữ HánBộ 足

蹁

pián

Từ điển mở

đi khập khiễng

Chữ HánBộ 足

蹂

róu

Từ điển mở

giẫm đạp

Chữ HánBộ 足

蹅

chǎ

Từ điển mở

(khẩu ngữ) lội thụt (trong bùn, tuyết, v.v.)

Chữ HánBộ 足

蹇

Jiǎn · jiǎn

Từ điển mở

họ [Jian3]; khập khiễng; tàn tật; không may; chậm

Chữ HánBộ 足Hán–Việt: kiễng

蹉

cuō

Từ điển mở

sai lầm; trượt; bỏ lỡ; sai sót

Chữ HánBộ 足Hán–Việt: tha

蹊

qī · xī

Từ điển mở

dùng trong 蹊蹺|蹊跷[qi1 qiao1]; cách phát âm ở Đài Loan: [xi1]; (văn học) con đường nhỏ

Chữ HánBộ 足

蹎

diān

Từ điển mở

ngã chúi về phía trước (biến thể của 顛|颠[dian1])

Chữ HánBộ 足Hán–Việt: chân

蹐

jí

Từ điển mở

đi với bước ngắn

Chữ HánBộ 足

蹑

niè

Từ điển mở

đi nhón chân; đi nhẹ nhàng; dẫm (lên); theo sau

Chữ HánBộ 足

蹒

pán

Từ điển mở

dùng trong 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1]; cách phát âm ở Đài Loan [man2]

Chữ HánBộ 足

蹓

liù · liū

Từ điển mở

đi dạo; dắt ngựa đi dạo

Chữ HánBộ 足

蹙

cù

Từ điển mở

nhăn (mày); nhăn nheo (mày); do dự; phiền muộn

Chữ HánBộ 足

蹚

tāng

Từ điển mở

lội; dẫm đạp

Chữ HánBộ 足

蹜

suō · sù

Từ điển mở

đi cẩn thận

Chữ HánBộ 足Hán–Việt: tốc

蹝

xǐ

Từ điển mở

dép lê

Chữ HánBộ 足

蹡

qiāng · qiàng

Từ điển mở

(dáng đi); xem 踉蹡[liang4 qiang4]

Chữ HánBộ 足

蹢

dí

Từ điển mở

móng guốc

Chữ HánBộ 足Hán–Việt: nhích

蹧

zāo

Từ điển mở

xem 蹧蹋[zao1 ta4]

Chữ HánBộ 足

蹩

bié

Từ điển mở

khập khiễng; bong gân (mắt cá chân hoặc cổ tay); di chuyển cẩn thận, như thể tránh nguy hiểm; chạy vội

Chữ HánBộ 足

蹪

tuí

Từ điển mở

vấp; ngã

Chữ HánBộ 足

蹮

xiān

Từ điển mở

biến thể cũ của 躚|跹[xian1]

Chữ HánBộ 足

蹯

fán

Từ điển mở

móng vuốt của động vật

Chữ HánBộ 足

蹰

chú

Từ điển mở

do dự; không quyết định

Chữ HánBộ 足

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.