HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

苞

bāo

Từ điển mở

nụ; đài hoa; sum suê; dồi dào

Chữ HánBộ 艸

苟

Gǒu · gǒu

Từ điển mở

họ [Gou3]; (văn học) nếu thật sự; (hình thức kết hợp) cẩu thả; sơ suất; (hình thức kết hợp) tạm thời

Chữ HánBộ 艸

苠

mín

Từ điển mở

đông đúc; vỏ tre

Chữ HánBộ 艸

苡

yǐ

Từ điển mở

cây mã đề (Plantago major)

Chữ HánBộ 艸

苣

jù · qǔ

Từ điển mở

rau diếp, xem 萵苣|莴苣; hình thức kết hợp chỉ dùng trong 苣蕒菜|苣荬菜[qu3 mai3 cai4]; cách phát âm ở Đài Loan: [ju4]

Chữ HánBộ 艸

苤

piě

Từ điển mở

dùng trong 苤藍|苤蓝[pie3 lan5]

Chữ HánBộ 艸Hán–Việt: phi

苧

níng · zhù

Từ điển mở

(dùng trong dạng kết hợp trong 薴烯|苧烯[ning2 xi1], limonene); rối bời; lộn xộn

Chữ HánBộ 艸

苩

pā · bó

Từ điển mở

biến thể cũ của 葩[pa1]

Chữ HánBộ 艸

苪

bǐng

Từ điển mở

sáng; rực rỡ, lộng lẫy

Chữ HánBộ 艸

苫

shān

Từ điển mở

chiếu rơm; mái tranh

Chữ HánBộ 艸Hán–Việt: chôm

苯

běn

Từ điển mở

benzen; benzol (hóa học)

Chữ HánBộ 艸

苲

zhǎ

Từ điển mở

xem 苲草[zha3 cao3]

Chữ HánBộ 艸Hán–Việt: rạ

苴

Jū · jū

Từ điển mở

họ [Ju1]; (cây gai); vải bố

Chữ HánBộ 艸

苶

nié

Từ điển mở

mệt mỏi; mệt

Chữ HánBộ 艸

苷

gān

Từ điển mở

cam thảo; glycoside

Chữ HánBộ 艸

苺

méi

Từ điển mở

biến thể của 莓, quả mọng; dâu tây

Chữ HánBộ 艸

苻

fú

Từ điển mở

Angelica anomala

Chữ HánBộ 艸

苾

bì

Từ điển mở

(phiên âm); thơm phức

Chữ HánBộ 艸Hán–Việt: bí

茀

fú

Từ điển mở

sự phát triển tươi tốt

Chữ HánBộ 艸Hán–Việt: phất

茆

máo · mǎo

Từ điển mở

biến thể của 茅[mao2]; lợp tranh; một loại thực vật dưới nước; (phương ngữ) đồi đất hoàng thổ

Chữ HánBộ 艸

茇

bá

Từ điển mở

cây trầu

Chữ HánBộ 艸

茈

zǐ · cí

Từ điển mở

Cây đạm bì thông Âu (Lithospermum officinale)

Chữ HánBộ 艸

茉

mò

Từ điển mở

dùng trong 茉莉[mo4li4]

Chữ HánBộ 艸

茊

zī

Từ điển mở

biến thể cũ của 茲|兹[zi1]

Chữ HánBộ 艸

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.