HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

xiá

Từ điển mở

biến thể của 轄|辖[xia2]

Chữ HánBộ

dāo

Từ điển mở

thuyền kayak

Chữ HánBộ

gāng · chuán

Từ điển mở

thuyền; tàu

Chữ HánBộ

shān

Từ điển mở

xuồng tam bản

Chữ HánBộ

Từ điển mở

neo thuyền vào bờ

Chữ HánBộ

bǎn

Từ điển mở

xuồng tam bản

Chữ HánBộ

fǎng

Từ điển mở

hai thuyền buộc lại với nhau; thuyền lớn

Chữ HánBộ

Từ điển mở

khoang đáy tàu

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

thuyền nhỏ có cửa sổ

Chữ HánBộ

zhú

Từ điển mở

boong sau; lái thuyền

Chữ HánBộ

Từ điển mở

thuyền nhỏ

Chữ HánBộ

xián

Từ điển mở

mặt bên của tàu hoặc máy bay

Chữ HánBộ

Từ điển mở

sà lan

Chữ HánBộ

xiá

Từ điển mở

thuyền; tiếng Đài Loan đọc là [jia3]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

mũi tàu

Chữ HánBộ

Từ điển mở

dùng trong 舾裝|舾装[xi1 zhuang1]

Chữ HánBộ

zào

Từ điển mở

biến thể của 造, làm; xây dựng; phát minh; chế tạo

Chữ HánBộ

shāo

Từ điển mở

đuôi thuyền

Chữ HánBộ

Từ điển mở

dùng trong 艅艎[yu2 huang2]

Chữ HánBộ

wěi

Từ điển mở

đuôi tàu

Chữ HánBộ

měng

Từ điển mở

thuyền nhỏ

Chữ HánBộ Hán–Việt: mành

huáng

Từ điển mở

thuyền nhanh; xem 艅艎, chiến hạm lớn

Chữ HánBộ

shǒu

Từ điển mở

mũi tàu

Chữ HánBộ

biàn

Từ điển mở

thuyền nhỏ

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.