HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

腙

zōng

Từ điển mở

hydrazone (hóa học)

Chữ HánBộ 肉

腚

dìng

Từ điển mở

mông; đít

Chữ HánBộ 肉

腜

méi

Từ điển mở

thai máy

Chữ HánBộ 肉

腠

còu

Từ điển mở

mô giữa da và thịt

Chữ HánBộ 肉

腧

shù

Từ điển mở

huyệt châm cứu; huyệt vị

Chữ HánBộ 肉

腩

nǎn

Từ điển mở

thịt ức; bụng bò; thịt mềm từ dưới bụng bò và xương sườn lân cận; xem 牛腩[niu2 nan3] đặc biệt trong ẩm thực Quảng Đông; dịch sai thành thăn bò

Chữ HánBộ 肉Hán–Việt: nem

腬

róu

Từ điển mở

nhờn (tiếng Quảng Đông)

Chữ HánBộ 肉

腭

è

Từ điển mở

vòm miệng; nóc miệng

Chữ HánBộ 肉

腯

tú

Từ điển mở

mập (của heo)

Chữ HánBộ 肉

腱

jiàn

Từ điển mở

gân; gân cốt

Chữ HánBộ 肉

腴

yú

Từ điển mở

mỡ bụng; màu mỡ; giàu có

Chữ HánBộ 肉

腶

duàn

Từ điển mở

thịt khô

Chữ HánBộ 肉

腻

nì

Từ điển mở

béo; mềm; mỡ màng; thân mật; chán

Chữ HánBộ 肉

腼

miǎn

Từ điển mở

e thẹn

Chữ HánBộ 肉

腽

wà

Từ điển mở

dùng trong 膃肭|腽肭[wa4 na4]

Chữ HánBộ 肉

膂

lǚ

Từ điển mở

xương sống; sức mạnh

Chữ HánBộ 肉

膆

sù

Từ điển mở

(văn học) mập; diều của chim (biến thể của 嗉[su4])

Chữ HánBộ 肉

膇

zhuì

Từ điển mở

sưng bàn chân

Chữ HánBộ 肉

膈

gé · gè

Từ điển mở

cơ hoành (giải phẫu); (chỉ dùng trong 膈應|膈应[ge4 ying5])

Chữ HánBộ 肉

膋

liáo

Từ điển mở

mỡ trên ruột

Chữ HánBộ 肉

膌

jí

Từ điển mở

biến thể cũ của 瘠[ji2]

Chữ HánBộ 肉

膑

bìn

Từ điển mở

biến thể của 髕|髌[bin4]

Chữ HánBộ 肉

膔

biāo · lù

Từ điển mở

biến thể của 膘[biao1]; âm thanh bụng sôi

Chữ HánBộ 肉

膗

chuái

Từ điển mở

(phương ngữ) thừa cân nghiêm trọng; béo phì

Chữ HánBộ 肉

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.