HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

qiān

Từ điển mở

ki-lô-mét

Chữ HánBộ

bǎn

Từ điển mở

(ẩm thực Khách Gia) món ăn làm từ bột gạo nếp (bánh gạo, mì sợi, v.v.)

Chữ HánBộ

cuì

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 粹

Chữ HánBộ

Từ điển mở

một loại bánh tròn dẹt (phương ngữ)

Chữ HánBộ

Từ điển mở

bánh làm từ bột gạo nặn thành vòng

Chữ HánBộ

Từ điển mở

bã rượu

Chữ HánBộ

chī

Từ điển mở

biến thể cũ của 黐[chi1]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 肅|肃

Chữ HánBộ

Từ điển mở

gạo thô

Chữ HánBộ

Từ điển mở

gạo xay; đập lúa

Chữ HánBộ

Sù · sù

Từ điển mở

họ [Su4]; kê; (hoán dụ) ngũ cốc

Chữ HánBộ

Từ điển mở

kê thường

Chữ HánBộ

Yuè · yuè

Từ điển mở

tiếng Quảng Đông; tên gọi tắt của Quảng Đông 廣東|广东[Guang3 dong1]

Chữ HánBộ

bǎi mǐ · bǎi

Từ điển mở

héc-tô-mét (cách cũ); chữ đơn tương đương với 百米[bai3 mi3]

Chữ HánBộ

lāo

Từ điển mở

một loại bánh truyền thống của Đài Loan và Phúc Kiến, được chiên, sau đó phủ maltose và lăn trong mè hoặc đậu phộng nghiền nhỏ,…; cách đọc ở Đài Loan: [lao3]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể của 麯[qu1]

Chữ HánBộ

fū · fú

Từ điển mở

biến thể của 稃[fu1]

Chữ HánBộ

liáng

Từ điển mở

cây cao lương

Chữ HánBộ

càn

Từ điển mở

đẹp; rạng rỡ; lộng lẫy; cười tươi

Chữ HánBộ

jīng

Từ điển mở

biến thể của 粳[jing1]; gạo không dính hạt tròn (gạo Japonica); Đài Loan phát âm [geng1]

Chữ HánBộ

zhāng

Từ điển mở

thức ăn; cơm trắng nấu chín

Chữ HánBộ

lín

Từ điển mở

trong (như nước)

Chữ HánBộ

zòng

Từ điển mở

bánh ú gói lá; biến thể của 粽[zong4]

Chữ HánBộ

粿

guǒ

Từ điển mở

bánh gạo (thường làm từ bột gạo nếp và hấp)

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.